DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,86 | 12,62 | 9,73 | 10,77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,98 | 26,81 | 34,69 | 31,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,12 | 0,11 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,13 | 4,01 | 2,65 | 2,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 858,89 | 817,95 | 870,66 | 1.097,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,42 | -4,77 | 6,45 | 26,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,05 | 42,83 | 49,48 | 51,08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 32,18 | 38,28 | 45,85 | 42,85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,35 | 85,36 | 93,82 | 94,30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,83 | 82,04 | 80,65 | 77,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,82 | 30,04 | 62,79 | 40,85 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5.154,67 | 4.552,70 | 5.027,97 | 1.286,32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 952,91 | 752,75 | 519,34 | 132,61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 737,24 | 921,22 | 1.285,68 | 890,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 194,76 | 275,05 | 1.155,28 | 1.353,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,15 | 1,60 | 2,02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,22 | 0,18 | 0,62 | 0,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,70 | 0,63 | 0,67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,13 | 3,01 | 1,65 | 1,55 |