| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | 43 | 163.855 | 30 | 109.950 | 109.400 | 4.140.730 |
| 31/12/2025 | 10 | 14.615 | 10 | 11.421 | 8.100 | 268.550 |
| 30/12/2025 | 7 | 3.415 | 7 | 645 | 200 | 6.800 |
| 29/12/2025 | 13 | 26.435 | 23 | 25.477 | 23.800 | 785.900 |