| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 94.000 | 286.300 | -192.300 | 4.211.557 | 12.827.328 | -8.615.771 |
| 29/09/2026 | 0 | 32.500 | 43.900 | -11.400 | 1.386.439 | 1.872.760 | -486.320 |