DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,37 | 18,37 | 10,42 | 10,29 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,43 | 13,23 | 8,81 | 9,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,64 | 0,55 | 0,48 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,30 | 2,18 | 2,16 | 2,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 11.200,59 | 14.594,17 | 13.193,82 | 11.912,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 18,99 | 30,30 | -9,60 | -9,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,70 | 29,05 | 26,67 | 29,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,20 | 17,65 | 14,78 | 15,99 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,55 | 90,11 | 82,13 | 85,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,05 | 83,23 | 72,55 | 72,73 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,88 | 29,59 | 30,91 | 33,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 165,58 | 154,25 | 187,28 | 255,02 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,20 | 56,06 | 59,46 | 99,37 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 258,79 | 202,78 | 251,88 | 289,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -609,77 | -282,80 | 767,60 | 718,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,93 | 0,97 | 1,09 | 1,08 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,45 | 0,40 | 0,43 | 0,50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,65 | 0,62 | 0,62 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,42 | 1,32 | 1,31 | 1,29 |