DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,37 | 10,42 | 10,29 | 11,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,23 | 8,81 | 9,99 | 11,98 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,64 | 0,55 | 0,48 | 0,50 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,18 | 2,16 | 2,15 | 1,83 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 14.594,17 | 13.193,82 | 11.912,81 | 13.315,42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,30 | -9,60 | -9,71 | 11,77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,05 | 26,67 | 29,50 | 30,03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,65 | 14,78 | 15,99 | 18,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,11 | 82,13 | 85,88 | 89,57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,23 | 72,55 | 72,73 | 72,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,59 | 30,91 | 33,11 | 30,68 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 154,25 | 187,28 | 195,58 | 166,25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 56,06 | 59,46 | 76,21 | 65,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 202,78 | 251,88 | 289,98 | 284,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -282,80 | 767,60 | 718,10 | 2.006,62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,97 | 1,09 | 1,08 | 1,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,40 | 0,43 | 0,50 | 0,68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,62 | 0,62 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,32 | 1,31 | 1,29 | 1,03 |