|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.941.499
|
8.107.975
|
9.104.810
|
9.464.267
|
10.364.402
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.711.467
|
2.018.745
|
1.841.653
|
2.860.123
|
2.424.919
|
|
1. Tiền
|
1.479.679
|
937.207
|
1.142.029
|
942.601
|
961.939
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.231.788
|
1.081.537
|
699.624
|
1.917.522
|
1.462.980
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
230.575
|
128.955
|
626.587
|
433.383
|
2.160.016
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
230.575
|
128.955
|
626.587
|
433.383
|
2.160.016
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
886.379
|
1.183.294
|
1.117.328
|
1.080.575
|
1.119.223
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
698.538
|
891.078
|
936.464
|
918.046
|
828.288
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
256.733
|
337.132
|
241.226
|
187.563
|
326.348
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.449
|
800
|
500
|
450
|
450
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
230.499
|
277.038
|
225.322
|
274.319
|
270.624
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-300.839
|
-322.754
|
-286.183
|
-299.803
|
-306.487
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.657.379
|
4.235.047
|
4.739.829
|
4.375.951
|
4.019.362
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.775.295
|
4.376.027
|
4.964.074
|
4.500.171
|
4.243.774
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-117.916
|
-140.980
|
-224.245
|
-124.220
|
-224.411
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
455.699
|
541.934
|
779.412
|
714.236
|
640.882
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
100.706
|
54.357
|
42.990
|
29.729
|
31.148
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
335.519
|
452.348
|
662.316
|
654.866
|
595.912
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
19.474
|
35.229
|
74.107
|
29.641
|
13.822
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
14.055.552
|
14.850.946
|
14.995.380
|
15.363.152
|
16.072.233
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
287.793
|
303.779
|
255.066
|
278.783
|
1.174.875
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
4.267
|
4.267
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
287.793
|
303.779
|
255.066
|
274.516
|
1.170.609
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.288.545
|
5.383.245
|
5.385.365
|
6.020.630
|
5.777.918
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.882.053
|
5.003.312
|
4.977.038
|
5.643.556
|
5.359.224
|
|
- Nguyên giá
|
10.741.444
|
11.493.994
|
11.940.380
|
13.272.070
|
15.124.904
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.859.391
|
-6.490.682
|
-6.963.341
|
-7.628.515
|
-9.765.681
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
242.514
|
214.034
|
247.828
|
216.580
|
203.513
|
|
- Nguyên giá
|
330.502
|
289.976
|
349.264
|
335.589
|
284.237
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-87.988
|
-75.941
|
-101.436
|
-119.009
|
-80.724
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
163.978
|
165.898
|
160.499
|
160.494
|
215.181
|
|
- Nguyên giá
|
210.418
|
219.107
|
219.106
|
224.529
|
389.798
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.441
|
-53.209
|
-58.607
|
-64.035
|
-174.617
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.961.485
|
1.951.881
|
1.942.422
|
1.914.237
|
2.173.609
|
|
- Nguyên giá
|
7.721.297
|
9.276.502
|
11.885.872
|
13.123.170
|
14.531.711
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.759.811
|
-7.324.621
|
-9.943.450
|
-11.208.933
|
-12.358.103
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.205.785
|
5.774.842
|
6.229.377
|
6.093.933
|
5.912.481
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.205.785
|
5.774.842
|
6.229.377
|
6.093.933
|
5.912.481
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
618.205
|
688.508
|
438.308
|
365.095
|
229.906
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
609.984
|
680.288
|
430.086
|
356.873
|
222.185
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.333
|
9.333
|
9.333
|
9.333
|
9.333
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.215
|
-1.215
|
-1.214
|
-1.214
|
-1.714
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
102
|
102
|
102
|
102
|
102
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
693.740
|
748.691
|
744.842
|
690.474
|
803.443
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
693.740
|
734.707
|
729.259
|
678.852
|
792.113
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
13.984
|
15.583
|
11.623
|
11.330
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
21.997.051
|
22.958.921
|
24.100.190
|
24.827.419
|
26.436.635
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13.640.208
|
13.873.492
|
14.575.872
|
14.874.419
|
14.865.742
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8.551.266
|
8.390.770
|
8.337.206
|
8.746.167
|
8.357.778
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.446.966
|
1.959.415
|
2.897.483
|
2.571.971
|
2.713.005
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.304.258
|
1.590.437
|
1.575.971
|
1.753.591
|
1.674.022
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.373.299
|
2.402.024
|
1.597.655
|
1.919.276
|
1.201.472
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
267.733
|
208.971
|
400.680
|
363.327
|
481.588
|
|
6. Phải trả người lao động
|
308.450
|
365.579
|
288.103
|
316.476
|
396.589
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
945.935
|
1.052.949
|
1.036.736
|
1.149.345
|
1.214.681
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
60.424
|
38.697
|
41.491
|
41.004
|
142.305
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
541.910
|
567.092
|
260.861
|
357.446
|
244.307
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
133.449
|
19.004
|
23.083
|
31.517
|
35.207
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
168.843
|
186.602
|
215.143
|
242.214
|
254.603
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.088.942
|
5.482.722
|
6.238.666
|
6.128.252
|
6.507.963
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
188.387
|
338.801
|
238.323
|
204.221
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
44.036
|
44.057
|
39.337
|
58.783
|
70.288
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.742.136
|
1.657.144
|
2.237.290
|
2.240.226
|
2.872.393
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
118.487
|
144.423
|
160.519
|
187.316
|
306.254
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
226.161
|
408.464
|
426.497
|
435.226
|
157.835
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.738.529
|
2.717.939
|
2.629.204
|
2.538.976
|
2.532.406
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
219.593
|
322.307
|
407.017
|
429.400
|
364.567
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8.356.844
|
9.085.429
|
9.524.318
|
9.953.000
|
11.570.893
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8.312.964
|
9.044.584
|
9.486.508
|
9.918.225
|
11.539.153
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.483.500
|
4.483.500
|
4.483.500
|
4.483.500
|
4.483.500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
929.867
|
929.867
|
929.867
|
929.867
|
929.867
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
17.162
|
17.162
|
17.162
|
17.162
|
17.162
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-211.681
|
-211.681
|
-211.681
|
-211.681
|
-211.681
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-14.321
|
-3.206
|
6.458
|
27.035
|
50.776
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
431.195
|
693.264
|
1.121.250
|
1.595.971
|
1.753.789
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6.258
|
6.258
|
6.258
|
6.258
|
6.258
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.410.539
|
1.659.865
|
1.462.623
|
1.426.066
|
1.609.184
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
186.887
|
380.052
|
692.861
|
321.331
|
205.942
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.223.652
|
1.279.813
|
769.762
|
1.104.735
|
1.403.242
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.260.446
|
1.469.557
|
1.671.073
|
1.644.049
|
2.900.299
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
43.880
|
40.845
|
37.810
|
34.775
|
31.739
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
43.880
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
40.845
|
37.810
|
34.775
|
31.739
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
21.997.051
|
22.958.921
|
24.100.190
|
24.827.419
|
26.436.635
|