単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,941,499 8,107,975 9,104,810 9,464,267 10,355,173
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,711,467 2,018,745 1,841,653 2,860,123 2,424,919
1. Tiền 1,479,679 937,207 1,142,029 942,601 961,939
2. Các khoản tương đương tiền 1,231,788 1,081,537 699,624 1,917,522 1,462,980
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 230,575 128,955 626,587 433,383 2,160,016
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 230,575 128,955 626,587 433,383 2,160,016
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 886,379 1,183,294 1,117,328 1,080,575 1,111,761
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 698,538 891,078 936,464 918,046 707,673
2. Trả trước cho người bán 256,733 337,132 241,226 187,563 439,525
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,449 800 500 450 450
6. Phải thu ngắn hạn khác 230,499 277,038 225,322 274,319 270,605
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -300,839 -322,754 -286,183 -299,803 -306,492
IV. Tổng hàng tồn kho 3,657,379 4,235,047 4,739,829 4,375,951 4,016,803
1. Hàng tồn kho 3,775,295 4,376,027 4,964,074 4,500,171 4,241,210
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -117,916 -140,980 -224,245 -124,220 -224,407
V. Tài sản ngắn hạn khác 455,699 541,934 779,412 714,236 641,674
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 100,706 54,357 42,990 29,729 31,043
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 335,519 452,348 662,316 654,866 596,598
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19,474 35,229 74,107 29,641 14,033
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,055,552 14,850,946 14,995,380 15,363,152 16,085,729
I. Các khoản phải thu dài hạn 287,793 303,779 255,066 278,783 945,493
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 4,267 4,267
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 287,793 303,779 255,066 274,516 941,226
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,288,545 5,383,245 5,385,365 6,020,630 5,777,918
1. Tài sản cố định hữu hình 4,882,053 5,003,312 4,977,038 5,643,556 5,359,224
- Nguyên giá 10,741,444 11,493,994 11,940,380 13,272,070 15,088,099
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,859,391 -6,490,682 -6,963,341 -7,628,515 -9,728,875
2. Tài sản cố định thuê tài chính 242,514 214,034 247,828 216,580 203,513
- Nguyên giá 330,502 289,976 349,264 335,589 284,237
- Giá trị hao mòn lũy kế -87,988 -75,941 -101,436 -119,009 -80,724
3. Tài sản cố định vô hình 163,978 165,898 160,499 160,494 215,181
- Nguyên giá 210,418 219,107 219,106 224,529 389,798
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,441 -53,209 -58,607 -64,035 -174,617
III. Bất động sản đầu tư 1,961,485 1,951,881 1,942,422 1,914,237 2,173,609
- Nguyên giá 7,721,297 9,276,502 11,885,872 13,123,170 14,531,711
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,759,811 -7,324,621 -9,943,450 -11,208,933 -12,358,103
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,205,785 5,774,842 6,229,377 6,093,933 5,924,211
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,205,785 5,774,842 6,229,377 6,093,933 5,924,211
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 618,205 688,508 438,308 365,095 231,245
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 609,984 680,288 430,086 356,873 223,023
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9,333 9,333 9,333 9,333 9,333
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,215 -1,215 -1,214 -1,214 -1,214
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 102 102 102 102 102
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 693,740 748,691 744,842 690,474 1,033,254
1. Chi phí trả trước dài hạn 693,740 734,707 729,259 678,852 1,021,601
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 13,984 15,583 11,623 11,653
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 21,997,051 22,958,921 24,100,190 24,827,419 26,440,902
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,640,208 13,873,492 14,575,872 14,874,419 14,869,731
I. Nợ ngắn hạn 8,551,266 8,390,770 8,337,206 8,746,167 8,316,007
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,446,966 1,959,415 2,897,483 2,571,971 2,713,005
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,304,258 1,590,437 1,575,971 1,753,591 1,666,424
4. Người mua trả tiền trước 3,373,299 2,402,024 1,597,655 1,919,276 1,201,466
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 267,733 208,971 400,680 363,327 480,949
6. Phải trả người lao động 308,450 365,579 288,103 316,476 397,619
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 945,935 1,052,949 1,036,736 1,149,345 1,224,602
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 60,424 38,697 41,491 41,004 143,164
11. Phải trả ngắn hạn khác 541,910 567,092 260,861 357,446 200,262
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 133,449 19,004 23,083 31,517 33,913
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 168,843 186,602 215,143 242,214 254,603
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,088,942 5,482,722 6,238,666 6,128,252 6,553,724
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 188,387 338,801 238,323 204,221
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 44,036 44,057 39,337 58,783 114,329
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,742,136 1,657,144 2,237,290 2,240,226 2,872,393
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 118,487 144,423 160,519 187,316 306,624
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 226,161 408,464 426,497 435,226 159,185
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2,738,529 2,717,939 2,629,204 2,538,976 2,532,406
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 219,593 322,307 407,017 429,400 364,567
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8,356,844 9,085,429 9,524,318 9,953,000 11,571,170
I. Vốn chủ sở hữu 8,312,964 9,044,584 9,486,508 9,918,225 11,539,431
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,483,500 4,483,500 4,483,500 4,483,500 4,483,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 929,867 929,867 929,867 929,867 929,867
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 17,162 17,162 17,162 17,162 17,162
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -211,681 -211,681 -211,681 -211,681 -211,681
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -14,321 -3,206 6,458 27,035 50,776
8. Quỹ đầu tư phát triển 431,195 693,264 1,121,250 1,595,971 1,753,789
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,258 6,258 6,258 6,258 6,258
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,410,539 1,659,865 1,462,623 1,426,066 1,609,099
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 186,887 380,052 692,861 321,331 206,773
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,223,652 1,279,813 769,762 1,104,735 1,402,325
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,260,446 1,469,557 1,671,073 1,644,049 2,900,662
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 43,880 40,845 37,810 34,775 31,739
1. Nguồn kinh phí 43,880 0 0 0 31,739
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 40,845 37,810 34,775
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 21,997,051 22,958,921 24,100,190 24,827,419 26,440,902