|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8.912.434
|
9.628.140
|
9.604.231
|
10.355.173
|
16.095.037
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.317.944
|
2.017.812
|
2.541.411
|
2.424.919
|
1.685.853
|
|
1. Tiền
|
654.334
|
1.309.266
|
940.840
|
961.939
|
787.536
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.663.610
|
708.547
|
1.600.571
|
1.462.980
|
898.317
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
131.785
|
937.247
|
728.001
|
2.160.016
|
3.049.125
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
131.785
|
937.247
|
728.001
|
2.160.016
|
3.049.125
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.121.607
|
1.185.786
|
1.271.775
|
1.111.761
|
1.149.750
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
821.841
|
872.775
|
932.551
|
707.673
|
844.804
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
255.636
|
249.907
|
250.687
|
439.525
|
337.081
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
450
|
450
|
450
|
450
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
345.623
|
369.417
|
398.515
|
270.605
|
266.930
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-301.943
|
-306.762
|
-310.428
|
-306.492
|
-299.065
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.599.672
|
4.707.340
|
4.321.261
|
4.016.803
|
9.451.143
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.724.183
|
4.903.065
|
4.519.072
|
4.241.210
|
9.606.323
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-124.511
|
-195.725
|
-197.810
|
-224.407
|
-155.180
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
741.426
|
779.954
|
741.783
|
641.674
|
759.165
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
46.082
|
93.741
|
59.454
|
31.043
|
65.008
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
630.146
|
649.810
|
648.736
|
596.598
|
564.485
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
65.198
|
36.403
|
33.592
|
14.033
|
23.051
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
106.621
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
15.050.204
|
15.835.177
|
16.019.911
|
16.085.729
|
10.772.573
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
281.978
|
1.028.827
|
1.025.705
|
945.493
|
1.191.479
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
4.267
|
4.267
|
4.267
|
4.267
|
4.267
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
277.711
|
1.024.561
|
1.021.438
|
941.226
|
1.187.212
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.849.788
|
5.998.494
|
5.940.548
|
5.777.918
|
5.685.511
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.490.778
|
5.589.599
|
5.508.325
|
5.359.224
|
5.203.966
|
|
- Nguyên giá
|
13.278.545
|
15.051.446
|
15.094.508
|
15.088.099
|
15.065.515
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.787.767
|
-9.461.847
|
-9.586.183
|
-9.728.875
|
-9.861.549
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
199.938
|
189.135
|
214.755
|
203.513
|
268.561
|
|
- Nguyên giá
|
331.076
|
306.505
|
345.506
|
284.237
|
359.781
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-131.138
|
-117.370
|
-130.751
|
-80.724
|
-91.220
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
159.073
|
219.759
|
217.467
|
215.181
|
212.984
|
|
- Nguyên giá
|
224.529
|
390.120
|
389.798
|
389.798
|
389.798
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65.456
|
-170.360
|
-172.332
|
-174.617
|
-176.814
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.005.637
|
2.073.620
|
2.273.191
|
2.173.609
|
2.152.204
|
|
- Nguyên giá
|
13.873.120
|
13.895.650
|
14.284.037
|
14.531.711
|
3.291.924
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.867.483
|
-11.822.030
|
-12.010.847
|
-12.358.103
|
-1.139.720
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.886.462
|
5.760.625
|
5.777.540
|
5.924.211
|
715.393
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.886.462
|
5.760.625
|
5.777.540
|
5.924.211
|
715.393
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
358.831
|
217.021
|
217.378
|
231.245
|
249.186
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
350.609
|
208.799
|
209.157
|
223.023
|
241.465
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.333
|
9.333
|
9.333
|
9.333
|
9.333
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.214
|
-1.214
|
-1.214
|
-1.214
|
-1.714
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
102
|
102
|
102
|
102
|
102
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
667.508
|
756.590
|
785.549
|
1.033.254
|
778.801
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
660.640
|
734.956
|
761.530
|
1.021.601
|
771.483
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6.868
|
21.635
|
24.019
|
11.653
|
7.317
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23.962.637
|
25.463.317
|
25.624.141
|
26.440.902
|
26.867.610
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13.712.757
|
14.588.618
|
14.750.971
|
14.869.731
|
14.790.126
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7.698.586
|
8.360.057
|
8.601.945
|
8.316.007
|
8.208.651
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.537.692
|
2.729.663
|
2.666.207
|
2.713.005
|
2.719.277
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.598.613
|
1.834.005
|
1.805.182
|
1.666.424
|
1.434.561
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.296.502
|
1.213.055
|
1.425.625
|
1.201.466
|
1.454.139
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
198.644
|
355.342
|
328.626
|
480.949
|
191.681
|
|
6. Phải trả người lao động
|
192.975
|
244.699
|
323.481
|
397.619
|
201.480
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.269.439
|
1.277.126
|
1.370.635
|
1.224.602
|
1.387.069
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
112.925
|
107.070
|
99.817
|
143.164
|
161.240
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
230.316
|
299.724
|
291.212
|
200.262
|
362.885
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
38.355
|
31.401
|
30.039
|
33.913
|
52.506
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
223.125
|
267.972
|
261.121
|
254.603
|
243.813
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6.014.171
|
6.228.561
|
6.149.027
|
6.553.724
|
6.581.475
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
237.173
|
187.715
|
163.629
|
204.221
|
1.564
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
63.091
|
57.282
|
59.774
|
114.329
|
70.982
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.208.277
|
2.356.858
|
2.254.562
|
2.872.393
|
3.048.096
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
199.384
|
243.351
|
263.290
|
306.624
|
310.072
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
434.065
|
453.973
|
457.544
|
159.185
|
162.924
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.447.065
|
2.556.438
|
2.583.460
|
2.532.406
|
2.624.448
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
425.115
|
372.944
|
366.768
|
364.567
|
363.389
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10.249.880
|
10.874.700
|
10.873.170
|
11.571.170
|
12.077.484
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10.215.865
|
10.841.442
|
10.840.672
|
11.539.431
|
12.077.484
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.483.500
|
4.483.500
|
4.483.500
|
4.483.500
|
4.483.500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
929.867
|
929.867
|
929.867
|
929.867
|
929.397
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
17.162
|
17.162
|
17.162
|
17.162
|
48.143
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-211.681
|
-211.681
|
-211.681
|
-211.681
|
-211.681
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
32.811
|
43.226
|
46.469
|
50.776
|
52.072
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.596.400
|
1.753.789
|
1.753.789
|
1.753.789
|
1.785.053
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6.258
|
6.258
|
6.258
|
6.258
|
6.258
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.741.814
|
1.965.660
|
2.058.837
|
1.609.099
|
1.787.899
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.421.160
|
1.206.872
|
1.207.813
|
206.773
|
1.572.157
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
320.654
|
758.788
|
851.024
|
1.402.325
|
215.742
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.619.735
|
1.853.663
|
1.756.472
|
2.900.662
|
3.196.846
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
34.016
|
33.257
|
32.498
|
31.739
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
34.016
|
0
|
0
|
31.739
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
33.257
|
32.498
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
23.962.637
|
25.463.317
|
25.624.141
|
26.440.902
|
26.867.610
|