|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.881.154
|
3.254.052
|
3.336.091
|
4.046.695
|
3.329.315
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
26.451
|
13.967
|
82.113
|
68.686
|
55.139
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.854.704
|
3.240.085
|
3.253.978
|
3.978.009
|
3.274.176
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.012.987
|
2.092.742
|
2.562.329
|
2.664.179
|
2.424.703
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
841.716
|
1.147.343
|
691.649
|
1.313.830
|
849.473
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23.767
|
53.844
|
26.660
|
38.833
|
44.059
|
|
7. Chi phí tài chính
|
88.239
|
71.638
|
71.352
|
82.547
|
88.388
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
65.269
|
65.052
|
63.854
|
62.010
|
65.064
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-5.386
|
-3.894
|
357
|
2.125
|
1.060
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
173.427
|
242.269
|
247.621
|
257.202
|
199.571
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
183.052
|
182.897
|
218.417
|
197.399
|
192.734
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
415.379
|
700.490
|
181.277
|
817.639
|
413.899
|
|
12. Thu nhập khác
|
-2.082
|
40.719
|
21.125
|
78.388
|
6.031
|
|
13. Chi phí khác
|
491
|
12.418
|
22.411
|
16.377
|
3.900
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.573
|
28.302
|
-1.286
|
62.011
|
2.131
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
412.806
|
728.791
|
179.991
|
879.651
|
416.030
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
97.442
|
161.114
|
44.793
|
185.060
|
87.064
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
16.822
|
27.690
|
17.555
|
55.699
|
7.831
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
114.264
|
188.804
|
62.348
|
240.759
|
94.894
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
298.542
|
539.987
|
117.643
|
638.891
|
321.136
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-22.112
|
101.664
|
25.407
|
86.755
|
105.394
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
320.654
|
438.323
|
92.236
|
552.136
|
215.742
|