Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.881.154 3.254.052 3.336.091 4.046.695 3.329.315
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 26.451 13.967 82.113 68.686 55.139
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.854.704 3.240.085 3.253.978 3.978.009 3.274.176
4. Giá vốn hàng bán 2.012.987 2.092.742 2.562.329 2.664.179 2.424.703
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 841.716 1.147.343 691.649 1.313.830 849.473
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23.767 53.844 26.660 38.833 44.059
7. Chi phí tài chính 88.239 71.638 71.352 82.547 88.388
-Trong đó: Chi phí lãi vay 65.269 65.052 63.854 62.010 65.064
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5.386 -3.894 357 2.125 1.060
9. Chi phí bán hàng 173.427 242.269 247.621 257.202 199.571
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 183.052 182.897 218.417 197.399 192.734
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 415.379 700.490 181.277 817.639 413.899
12. Thu nhập khác -2.082 40.719 21.125 78.388 6.031
13. Chi phí khác 491 12.418 22.411 16.377 3.900
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.573 28.302 -1.286 62.011 2.131
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 412.806 728.791 179.991 879.651 416.030
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 97.442 161.114 44.793 185.060 87.064
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 16.822 27.690 17.555 55.699 7.831
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 114.264 188.804 62.348 240.759 94.894
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 298.542 539.987 117.643 638.891 321.136
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -22.112 101.664 25.407 86.755 105.394
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 320.654 438.323 92.236 552.136 215.742