| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 846 | 395.900 | 815 | 549.264 | 148.400 | 11.926.780 |
| 29/09/2026 | 1.654 | 699.227 | 889 | 566.557 | 258.100 | 20.664.990 |
| 28/09/2026 | 1.795 | 733.935 | 1.063 | 765.428 | 438.600 | 35.208.910 |