DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,33 | 4,79 | 19,39 | 25,23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,53 | 5,27 | 20,32 | 25,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,54 | 0,56 | 0,54 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,73 | 1,69 | 1,71 | 1,82 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 23.738,15 | 28.192,11 | 35.363,35 | 44.187,80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23,07 | 18,76 | 25,44 | 24,95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,62 | 50,57 | 53,26 | 51,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,75 | 14,10 | 31,20 | 35,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,25 | 90,58 | 97,15 | 97,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 51,28 | 41,23 | 67,04 | 74,17 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 224,05 | 140,35 | 81,67 | 55,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 70,83 | 73,15 | 66,78 | 109,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 120,25 | 104,64 | 85,79 | 153,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 529,76 | 486,03 | 502,45 | 479,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 17.867,58 | 19.437,09 | 26.081,47 | 25.764,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,08 | 2,07 | 2,15 | 1,80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,90 | 1,88 | 1,98 | 1,60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,28 | 0,23 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,73 | 0,71 | 0,74 | 0,86 |