| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 4.249 | 39.083.906 | 8.001 | 43.889.947 | 31.830.901 | 728.618.161 |
| 29/09/2026 | 4.654 | 36.959.463 | 5.940 | 55.826.539 | 32.642.300 | 743.612.110 |
| 28/09/2026 | 8.128 | 32.117.266 | 6.621 | 43.055.460 | 24.741.800 | 567.233.125 |