| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 1.100 | 800 | 300 | 56.789 | 41.301 | 15.488 |
| 29/09/2026 | 0 | 300 | 1.500 | -1.200 | 15.300 | 76.500 | -61.200 |
| 28/09/2026 | 0 | 200 | 600 | -400 | 10.230 | 30.690 | -20.460 |