| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 33.000 | 6.700 | 26.300 | 261.428 | 53.078 | 208.350 |
| 29/09/2026 | 0 | 29.200 | 16.700 | 12.500 | 225.544 | 128.992 | 96.551 |
| 28/09/2026 | 0 | 33.900 | 59.614 | -25.714 | 256.479 | 451.025 | -194.546 |