| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 1.246 | 3.218.686 | 1.077 | 3.057.541 | 1.778.100 | 14.086.235 |
| 29/09/2026 | 982 | 2.036.791 | 754 | 2.165.223 | 1.467.000 | 11.331.254 |
| 28/09/2026 | 1.140 | 2.312.844 | 833 | 2.451.439 | 1.877.900 | 14.207.729 |