|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.441.856
|
4.793.960
|
4.553.020
|
4.377.037
|
4.532.817
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.419.518
|
2.106.077
|
1.706.426
|
1.741.374
|
1.617.746
|
|
1. Tiền
|
1.652.055
|
1.186.702
|
1.401.946
|
1.190.600
|
1.182.944
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
767.463
|
919.375
|
304.480
|
550.774
|
434.802
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
718.639
|
166.191
|
229.408
|
186.400
|
234.400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
718.639
|
166.191
|
229.408
|
186.400
|
234.400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.751.232
|
1.551.511
|
1.475.455
|
1.531.252
|
1.504.657
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.205.625
|
712.646
|
844.294
|
841.483
|
703.466
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
558.693
|
757.805
|
568.507
|
486.392
|
399.960
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.500
|
1.500
|
20.000
|
186.000
|
313.087
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
78.642
|
84.248
|
55.962
|
42.662
|
104.262
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-93.228
|
-4.689
|
-13.309
|
-25.285
|
-16.118
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.352.422
|
827.536
|
987.232
|
757.283
|
943.451
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.354.122
|
827.589
|
987.232
|
757.283
|
944.450
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.700
|
-53
|
0
|
0
|
-999
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
200.045
|
142.645
|
154.499
|
160.728
|
232.563
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24.216
|
30.390
|
25.407
|
21.515
|
18.704
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
175.201
|
111.871
|
128.910
|
139.110
|
213.781
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
628
|
385
|
183
|
104
|
78
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.306.027
|
7.390.793
|
7.606.508
|
7.864.701
|
8.358.787
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
445.612
|
389.371
|
348.769
|
363.188
|
358.217
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
358.500
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
358.500
|
0
|
299.000
|
299.000
|
299.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
24.788
|
30.871
|
49.769
|
53.770
|
59.217
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
62.324
|
0
|
0
|
10.418
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.037.271
|
2.761.544
|
2.811.034
|
2.787.129
|
2.781.815
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.836.544
|
2.576.369
|
2.639.653
|
2.621.352
|
2.620.582
|
|
- Nguyên giá
|
5.028.006
|
4.515.798
|
4.673.373
|
4.722.609
|
4.809.445
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.191.462
|
-1.939.429
|
-2.033.720
|
-2.101.257
|
-2.188.863
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
56.809
|
55.275
|
35.639
|
33.617
|
32.668
|
|
- Nguyên giá
|
58.342
|
58.342
|
38.619
|
37.414
|
37.414
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.533
|
-3.067
|
-2.981
|
-3.797
|
-4.746
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
143.918
|
129.900
|
135.742
|
132.160
|
128.566
|
|
- Nguyên giá
|
174.788
|
156.898
|
165.215
|
163.064
|
160.808
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.870
|
-26.998
|
-29.473
|
-30.904
|
-32.242
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.303.971
|
1.288.374
|
1.272.813
|
1.285.597
|
1.270.446
|
|
- Nguyên giá
|
1.515.803
|
1.515.803
|
1.515.803
|
1.543.834
|
1.543.834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-211.832
|
-227.429
|
-242.990
|
-258.237
|
-273.388
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.191.926
|
1.594.403
|
1.582.572
|
1.812.362
|
2.384.091
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.191.926
|
1.594.403
|
1.582.572
|
1.812.362
|
2.384.091
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
254.659
|
560.680
|
471.213
|
490.735
|
495.965
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
224.282
|
530.224
|
440.757
|
460.278
|
465.509
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.377
|
30.456
|
30.456
|
30.456
|
30.456
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.072.589
|
796.420
|
1.120.108
|
1.125.690
|
1.068.253
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
902.849
|
633.458
|
968.547
|
983.549
|
931.694
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
13.310
|
14.386
|
10.839
|
9.273
|
11.545
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
156.431
|
148.576
|
140.722
|
132.868
|
125.014
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
13.747.884
|
12.184.753
|
12.159.528
|
12.241.738
|
12.891.605
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.512.721
|
6.147.473
|
6.314.821
|
6.223.855
|
6.812.374
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.026.705
|
3.056.908
|
3.190.440
|
3.110.747
|
3.279.776
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.463.850
|
2.043.921
|
1.857.119
|
1.837.584
|
1.901.175
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
852.891
|
484.197
|
600.481
|
513.134
|
587.552
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
135.107
|
121.551
|
146.541
|
126.881
|
132.097
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
89.174
|
13.027
|
41.692
|
66.432
|
101.189
|
|
6. Phải trả người lao động
|
67.393
|
56.461
|
58.129
|
56.706
|
61.579
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
92.479
|
37.503
|
58.913
|
59.648
|
97.426
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
111.467
|
97.185
|
120.472
|
115.502
|
169.202
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
170.260
|
174.086
|
245.633
|
281.374
|
180.588
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4.336
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
39.747
|
28.976
|
61.460
|
53.485
|
48.969
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.486.016
|
3.090.565
|
3.124.381
|
3.113.107
|
3.532.598
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.949
|
3.694
|
3.694
|
3.694
|
3.694
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.430.626
|
1.351.918
|
1.049.115
|
1.030.800
|
1.129.879
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
11.930
|
11.925
|
14.086
|
14.037
|
11.774
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
4.578
|
4.953
|
4.273
|
4.323
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.039.512
|
1.718.451
|
2.052.534
|
2.060.304
|
2.382.929
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.235.162
|
6.037.280
|
5.844.707
|
6.017.883
|
6.079.230
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.235.162
|
6.037.280
|
5.844.707
|
6.017.883
|
6.079.230
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.822.745
|
3.822.745
|
3.822.745
|
3.937.427
|
3.937.427
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
823.946
|
823.946
|
823.946
|
823.946
|
823.946
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
18.751
|
18.751
|
18.751
|
18.751
|
18.751
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
35.396
|
34.698
|
40.807
|
42.776
|
42.896
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
80.482
|
80.482
|
80.482
|
80.482
|
80.482
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
13.177
|
13.177
|
13.177
|
13.177
|
13.177
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
529.234
|
594.090
|
453.286
|
471.372
|
551.745
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
514.679
|
535.295
|
369.520
|
253.988
|
255.445
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.556
|
58.795
|
83.766
|
217.384
|
296.300
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
911.430
|
649.390
|
591.512
|
629.952
|
610.806
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
13.747.884
|
12.184.753
|
12.159.528
|
12.241.738
|
12.891.605
|