|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
90.679
|
68.490
|
201.806
|
156.178
|
101.553
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
192.445
|
254.039
|
77.523
|
139.339
|
125.696
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
133.331
|
131.684
|
124.198
|
123.480
|
125.314
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.347
|
-1.012
|
-53
|
|
3.693
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
5.453
|
-822
|
-28.995
|
21.981
|
653
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
597
|
83.780
|
-63.908
|
-32.056
|
-41.955
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
51.718
|
40.410
|
46.282
|
25.934
|
37.991
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
283.124
|
322.529
|
279.329
|
295.517
|
227.249
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
105.088
|
-409.561
|
-143.729
|
-132.407
|
-43.641
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-189.881
|
133.905
|
-131.346
|
229.949
|
-185.954
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
298.418
|
42.043
|
292.368
|
34.363
|
364.059
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-208.669
|
-19.221
|
-14.991
|
-8.113
|
-16.119
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-64.352
|
-52.037
|
-22.767
|
-29.538
|
-29.531
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.819
|
-77.485
|
-7.817
|
-1.877
|
-15.036
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7.608
|
-8.444
|
-19.913
|
-7.976
|
-4.516
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
213.303
|
-68.271
|
231.135
|
379.918
|
296.512
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-287.722
|
-665.452
|
48.359
|
-193.697
|
-564.144
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.141
|
973
|
853
|
7.148
|
1.049
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
202.841
|
-215.732
|
-96.400
|
-166.000
|
-470.487
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.071.561
|
632.809
|
76.985
|
43.008
|
385.400
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-829.316
|
|
-98.023
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
980
|
-205.916
|
26.018
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
48.438
|
43.918
|
12.489
|
9.602
|
15.186
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
207.923
|
-409.401
|
-29.719
|
-299.939
|
-632.996
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
9.915
|
36.440
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.245.828
|
1.743.984
|
1.053.336
|
947.507
|
1.118.308
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.199.782
|
-1.576.053
|
-1.564.971
|
-980.387
|
-954.576
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3.502
|
-3.502
|
-3.893
|
-2.098
|
-1.364
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-55
|
-114.663
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
42.544
|
164.373
|
-630.191
|
-25.063
|
198.808
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
463.770
|
-313.299
|
-428.774
|
54.916
|
-137.675
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.945.532
|
2.419.518
|
2.106.077
|
1.706.426
|
1.741.374
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
10.216
|
-142
|
29.123
|
-19.968
|
14.047
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.419.518
|
2.106.077
|
1.706.426
|
1.741.374
|
1.617.746
|