Unit: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,444,110 3,326,378
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,179 7,744
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,436,930 3,318,634
4. Giá vốn hàng bán 2,315,709 3,131,065
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 121,222 187,569
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,635 8,107
7. Chi phí tài chính 22,872 46,784
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21,516 44,573
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 43,967 62,532
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,321 30,024
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 36,698 56,335
12. Thu nhập khác 479 1,820
13. Chi phí khác 1,055 324
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -576 1,496
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36,122 57,831
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,143 12,893
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,143 12,893
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27,979 44,938
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 8 7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27,970 44,932