Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 831.225 871.824 802.200 1.217.300
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2.371 2.200 9.487 8.211
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 828.854 869.624 792.713 1.209.090
4. Giá vốn hàng bán 785.987 805.266 747.828 1.141.766
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42.867 64.358 44.886 67.323
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.801 2.697 2.726 3.270
7. Chi phí tài chính 11.653 12.665 8.578 13.322
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11.192 11.829 7.965 12.429
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 12.517 21.621 20.441 30.666
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.995 7.570 8.027 9.912
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.503 25.199 10.565 16.693
12. Thu nhập khác 485 219 124 1.372
13. Chi phí khác 1 2 4 2.658
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 485 217 120 -1.286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.988 25.416 10.686 15.407
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.638 6.068 2.172 2.614
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -41 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.597 6.068 2.172 2.614
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.391 19.348 8.514 12.793
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1 -1 1 1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.391 19.349 8.513 12.792