|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
831.225
|
871.824
|
802.200
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.371
|
2.200
|
9.487
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
828.854
|
869.624
|
792.713
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
785.987
|
805.266
|
747.828
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42.867
|
64.358
|
44.886
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.801
|
2.697
|
2.726
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.653
|
12.665
|
8.578
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.192
|
11.829
|
7.965
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12.517
|
21.621
|
20.441
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.995
|
7.570
|
8.027
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12.503
|
25.199
|
10.565
|
|
12. Thu nhập khác
|
485
|
219
|
124
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
2
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
485
|
217
|
120
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.988
|
25.416
|
10.686
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.638
|
6.068
|
2.172
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-41
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.597
|
6.068
|
2.172
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.391
|
19.348
|
8.514
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1
|
-1
|
1
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.391
|
19.349
|
8.513
|