|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
513,991
|
559,170
|
613,379
|
660,023
|
642,003
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,005
|
9,664
|
93,029
|
87,325
|
22,651
|
|
1. Tiền
|
16,005
|
9,664
|
93,029
|
87,325
|
22,651
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
340,756
|
375,160
|
330,735
|
306,640
|
293,985
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
29
|
29
|
29
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
340,727
|
375,131
|
330,706
|
306,639
|
293,985
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
52,186
|
61,266
|
80,462
|
69,733
|
87,809
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
40,783
|
49,811
|
64,628
|
60,267
|
78,196
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,978
|
5,418
|
3,643
|
8,908
|
8,950
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,425
|
6,037
|
12,191
|
557
|
663
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
99,527
|
110,016
|
41,781
|
51,580
|
58,253
|
|
1. Hàng tồn kho
|
124,154
|
121,930
|
47,659
|
52,916
|
59,589
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-24,626
|
-11,913
|
-5,878
|
-1,336
|
-1,336
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,516
|
3,064
|
67,371
|
144,745
|
179,306
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
937
|
318
|
2,374
|
2,388
|
731
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,577
|
2,743
|
1,568
|
3,850
|
6,644
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
0
|
1,277
|
1,158
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
63,428
|
137,230
|
170,772
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
343,293
|
342,582
|
344,369
|
346,504
|
357,631
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16,118
|
16,118
|
2,727
|
2,727
|
7,136
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
16,118
|
16,118
|
2,727
|
2,727
|
7,136
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
116,371
|
117,156
|
114,187
|
112,458
|
113,563
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
108,516
|
109,451
|
106,632
|
105,052
|
106,306
|
|
- Nguyên giá
|
228,924
|
232,947
|
234,349
|
237,015
|
242,567
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120,408
|
-123,496
|
-127,718
|
-131,962
|
-136,261
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,855
|
7,705
|
7,556
|
7,406
|
7,257
|
|
- Nguyên giá
|
16,551
|
16,551
|
16,551
|
16,551
|
16,551
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,696
|
-8,845
|
-8,995
|
-9,144
|
-9,294
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,856
|
542
|
5,770
|
9,503
|
15,909
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,856
|
542
|
5,770
|
9,503
|
15,909
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,746
|
21,564
|
34,483
|
34,613
|
33,820
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,548
|
16,452
|
29,179
|
28,813
|
28,038
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6,197
|
5,112
|
5,071
|
5,160
|
5,155
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
233
|
640
|
627
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
857,283
|
901,752
|
957,748
|
1,006,527
|
999,634
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
219,827
|
232,284
|
299,464
|
322,188
|
271,233
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
204,489
|
212,870
|
283,640
|
306,245
|
255,751
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
116,719
|
137,507
|
202,963
|
221,903
|
153,342
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26,516
|
17,595
|
17,321
|
21,255
|
23,494
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,141
|
3,383
|
1,401
|
4,038
|
11,111
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,627
|
19,599
|
3,326
|
10,492
|
16,788
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,439
|
28,063
|
17,076
|
30,000
|
30,133
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,555
|
1,290
|
2,395
|
3,576
|
1,443
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,814
|
5,372
|
39,157
|
10,887
|
11,275
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,678
|
61
|
1
|
4,095
|
8,164
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
15,338
|
19,414
|
15,825
|
15,943
|
15,483
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
3,590
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
15,338
|
15,825
|
15,825
|
15,943
|
15,483
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
637,456
|
669,469
|
658,284
|
684,339
|
728,401
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
637,456
|
669,469
|
658,284
|
684,339
|
728,401
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
143,872
|
143,872
|
143,872
|
143,872
|
143,872
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
290,402
|
290,402
|
290,402
|
290,402
|
290,402
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-98,897
|
-98,897
|
-98,897
|
-98,897
|
-98,897
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
61,210
|
61,210
|
61,210
|
61,210
|
61,210
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
240,869
|
272,881
|
261,696
|
287,752
|
331,813
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
116,780
|
116,778
|
239,423
|
213,882
|
213,882
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
124,089
|
156,104
|
22,274
|
73,870
|
117,931
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
857,283
|
901,752
|
957,748
|
1,006,527
|
999,634
|