|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
443,286
|
447,932
|
421,088
|
513,991
|
559,170
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57,640
|
29,064
|
14,861
|
16,005
|
9,664
|
|
1. Tiền
|
57,640
|
29,064
|
14,861
|
16,005
|
9,664
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
213,626
|
255,078
|
251,760
|
340,756
|
375,160
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
29
|
29
|
29
|
29
|
29
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
213,597
|
255,049
|
251,731
|
340,727
|
375,131
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48,003
|
48,562
|
46,135
|
52,186
|
61,266
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38,156
|
41,908
|
37,494
|
40,783
|
49,811
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,491
|
2,370
|
5,079
|
6,978
|
5,418
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,356
|
4,283
|
3,562
|
4,425
|
6,037
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
122,170
|
111,385
|
103,627
|
99,527
|
110,016
|
|
1. Hàng tồn kho
|
147,186
|
136,401
|
128,253
|
124,154
|
121,930
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-25,016
|
-25,016
|
-24,626
|
-24,626
|
-11,913
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,846
|
3,843
|
4,704
|
5,516
|
3,064
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
285
|
2,676
|
1,834
|
937
|
318
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,559
|
1,165
|
2,868
|
4,577
|
2,743
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
330,562
|
333,757
|
331,327
|
343,293
|
342,582
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,678
|
2,678
|
2,724
|
16,118
|
16,118
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,678
|
2,678
|
2,724
|
16,118
|
16,118
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
116,981
|
120,556
|
118,559
|
116,371
|
117,156
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
107,282
|
110,962
|
110,554
|
108,516
|
109,451
|
|
- Nguyên giá
|
215,904
|
223,437
|
226,938
|
228,924
|
232,947
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108,622
|
-112,475
|
-116,383
|
-120,408
|
-123,496
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,700
|
9,594
|
8,004
|
7,855
|
7,705
|
|
- Nguyên giá
|
16,551
|
16,551
|
16,551
|
16,551
|
16,551
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,851
|
-6,957
|
-8,546
|
-8,696
|
-8,845
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
140
|
739
|
729
|
1,856
|
542
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
140
|
739
|
729
|
1,856
|
542
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23,560
|
22,582
|
22,113
|
21,746
|
21,564
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,831
|
15,853
|
15,915
|
15,548
|
16,452
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6,729
|
6,729
|
6,197
|
6,197
|
5,112
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
773,848
|
781,689
|
752,415
|
857,283
|
901,752
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
211,253
|
232,283
|
155,210
|
219,827
|
232,284
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
195,929
|
209,459
|
139,731
|
204,489
|
212,870
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
131,135
|
114,034
|
70,820
|
116,719
|
137,507
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,096
|
23,123
|
14,486
|
26,516
|
17,595
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,588
|
8,732
|
5,906
|
5,141
|
3,383
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,741
|
3,292
|
11,118
|
17,627
|
19,599
|
|
6. Phải trả người lao động
|
25,761
|
16,235
|
20,157
|
24,439
|
28,063
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,271
|
7,541
|
7,741
|
4,555
|
1,290
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,193
|
36,354
|
3,712
|
3,814
|
5,372
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,144
|
148
|
5,791
|
5,678
|
61
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
15,324
|
22,824
|
15,479
|
15,338
|
19,414
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,590
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
15,324
|
22,824
|
15,479
|
15,338
|
15,825
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
562,595
|
549,405
|
597,205
|
637,456
|
669,469
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
562,595
|
549,405
|
597,205
|
637,456
|
669,469
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
143,872
|
143,872
|
143,872
|
143,872
|
143,872
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
290,402
|
290,402
|
290,402
|
290,402
|
290,402
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-98,897
|
-98,897
|
-98,897
|
-98,897
|
-98,897
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
61,210
|
61,210
|
61,210
|
61,210
|
61,210
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
166,007
|
152,818
|
200,618
|
240,869
|
272,881
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
64,519
|
130,676
|
116,780
|
116,780
|
116,778
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
101,489
|
22,142
|
83,838
|
124,089
|
156,104
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
773,848
|
781,689
|
752,415
|
857,283
|
901,752
|