|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
402.232
|
443.286
|
447.932
|
421.088
|
513.991
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.173
|
57.640
|
29.064
|
14.861
|
16.005
|
|
1. Tiền
|
13.173
|
57.640
|
29.064
|
14.861
|
16.005
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
196.405
|
213.626
|
255.078
|
251.760
|
340.756
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
29
|
29
|
29
|
29
|
29
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
196.376
|
213.597
|
255.049
|
251.731
|
340.727
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
83.062
|
48.003
|
48.562
|
46.135
|
52.186
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
49.670
|
38.156
|
41.908
|
37.494
|
40.783
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.789
|
6.491
|
2.370
|
5.079
|
6.978
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
20.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.603
|
3.356
|
4.283
|
3.562
|
4.425
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
103.386
|
122.170
|
111.385
|
103.627
|
99.527
|
|
1. Hàng tồn kho
|
147.357
|
147.186
|
136.401
|
128.253
|
124.154
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-43.970
|
-25.016
|
-25.016
|
-24.626
|
-24.626
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.205
|
1.846
|
3.843
|
4.704
|
5.516
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
844
|
285
|
2.676
|
1.834
|
937
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.359
|
1.559
|
1.165
|
2.868
|
4.577
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
327.165
|
330.562
|
333.757
|
331.327
|
343.293
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
2.678
|
2.678
|
2.724
|
16.118
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
2.678
|
2.678
|
2.724
|
16.118
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
90.304
|
116.981
|
120.556
|
118.559
|
116.371
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80.498
|
107.282
|
110.962
|
110.554
|
108.516
|
|
- Nguyên giá
|
185.846
|
215.904
|
223.437
|
226.938
|
228.924
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105.347
|
-108.622
|
-112.475
|
-116.383
|
-120.408
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.805
|
9.700
|
9.594
|
8.004
|
7.855
|
|
- Nguyên giá
|
16.551
|
16.551
|
16.551
|
16.551
|
16.551
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.745
|
-6.851
|
-6.957
|
-8.546
|
-8.696
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24.216
|
140
|
739
|
729
|
1.856
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24.216
|
140
|
739
|
729
|
1.856
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
187.202
|
187.202
|
187.202
|
187.202
|
187.202
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
187.202
|
187.202
|
187.202
|
187.202
|
187.202
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25.442
|
23.560
|
22.582
|
22.113
|
21.746
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.413
|
16.831
|
15.853
|
15.915
|
15.548
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
7.030
|
6.729
|
6.729
|
6.197
|
6.197
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
729.397
|
773.848
|
781.689
|
752.415
|
857.283
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
204.901
|
211.253
|
232.283
|
155.210
|
219.827
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
201.943
|
195.929
|
209.459
|
139.731
|
204.489
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
124.394
|
131.135
|
114.034
|
70.820
|
116.719
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20.214
|
13.096
|
23.123
|
14.486
|
26.516
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.533
|
4.588
|
8.732
|
5.906
|
5.141
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.370
|
11.741
|
3.292
|
11.118
|
17.627
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20.298
|
25.761
|
16.235
|
20.157
|
24.439
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.772
|
5.271
|
7.541
|
7.741
|
4.555
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
623
|
3.193
|
36.354
|
3.712
|
3.814
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.738
|
1.144
|
148
|
5.791
|
5.678
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.958
|
15.324
|
22.824
|
15.479
|
15.338
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.958
|
15.324
|
22.824
|
15.479
|
15.338
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
524.496
|
562.595
|
549.405
|
597.205
|
637.456
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
524.496
|
562.595
|
549.405
|
597.205
|
637.456
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
143.872
|
143.872
|
143.872
|
143.872
|
143.872
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
290.402
|
290.402
|
290.402
|
290.402
|
290.402
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-98.897
|
-98.897
|
-98.897
|
-98.897
|
-98.897
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
61.210
|
61.210
|
61.210
|
61.210
|
61.210
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
127.909
|
166.007
|
152.818
|
200.618
|
240.869
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
64.519
|
64.519
|
130.676
|
116.780
|
116.780
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
63.390
|
101.489
|
22.142
|
83.838
|
124.089
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
729.397
|
773.848
|
781.689
|
752.415
|
857.283
|