Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,872,681 1,906,590 1,900,513 2,094,013 1,901,824
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 169,348 196,581 149,643 106,493 116,818
1. Tiền 169,348 196,581 149,643 106,493 116,818
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 210,217 195,820 358,637 452,689 423,875
1. Chứng khoán kinh doanh 70,000 70,000 50,000 50,000 50,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 140,217 125,820 308,637 402,689 373,875
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,017,424 1,023,587 972,038 1,001,070 654,156
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 312,801 346,449 316,695 242,818 199,699
2. Trả trước cho người bán 339,037 315,244 297,551 526,378 450,498
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 49,834 46,334 46,334 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 343,635 343,441 340,541 265,158 38,302
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,883 -27,883 -29,083 -33,285 -34,343
IV. Tổng hàng tồn kho 452,281 457,047 397,971 503,520 670,048
1. Hàng tồn kho 452,281 457,047 397,971 503,520 670,048
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,411 33,555 22,224 30,240 36,926
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 312 375 666 727 1,035
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23,097 33,177 21,556 23,851 32,313
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 3 3 5,662 3,578
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 621,824 617,419 613,958 438,291 764,720
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 222,894
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 222,894
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 155,317 148,515 139,287 131,099 183,228
1. Tài sản cố định hữu hình 132,726 126,470 117,789 110,148 162,824
- Nguyên giá 439,452 440,372 440,619 441,944 505,042
- Giá trị hao mòn lũy kế -306,727 -313,902 -322,830 -331,796 -342,218
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22,014 21,492 20,969 20,446 19,923
- Nguyên giá 25,095 25,095 25,095 25,095 25,095
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,081 -3,603 -4,126 -4,649 -5,172
3. Tài sản cố định vô hình 577 553 529 505 481
- Nguyên giá 1,925 1,925 1,925 1,925 1,925
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,348 -1,372 -1,396 -1,420 -1,444
III. Bất động sản đầu tư 45,815 53,986 86,708 85,842 110,665
- Nguyên giá 168,785 176,765 209,184 209,432 236,165
- Giá trị hao mòn lũy kế -122,970 -122,779 -122,476 -123,589 -125,500
IV. Tài sản dở dang dài hạn 43,140 36,305 7,088 7,168 7,088
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 43,140 36,305 7,088 7,168 7,088
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 368,094 367,718 367,718 197,290 226,927
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 348,094 347,718 347,718 177,290 206,927
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,457 10,896 13,157 16,891 13,918
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,301 10,904 13,165 16,899 13,357
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 156 -8 -8 -8 561
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,494,506 2,524,010 2,514,471 2,532,303 2,666,544
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,537,429 1,537,470 1,491,444 1,459,311 1,568,364
I. Nợ ngắn hạn 1,419,315 1,420,237 1,366,485 1,278,947 1,273,776
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 872,981 865,209 875,470 819,036 875,443
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 88,554 62,236 75,716 155,039 105,998
4. Người mua trả tiền trước 98,187 120,252 109,056 33,074 20,630
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,758 16,784 15,860 4,706 10,963
6. Phải trả người lao động 3,093 3,251 6,109 4,295 4,784
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,396 4,396 5,049 4,795 4,914
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 568 8,203 25,226 2,811 764
11. Phải trả ngắn hạn khác 336,050 337,179 251,271 253,041 248,129
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,728 2,728 2,728 2,152 2,152
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 118,114 117,233 124,959 180,363 294,587
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 21,670 21,670 21,694 21,694 21,713
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 93,646 92,895 100,681 156,170 269,875
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 44 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2,753 2,669 2,584 2,500 2,999
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 957,077 986,539 1,023,027 1,072,993 1,098,180
I. Vốn chủ sở hữu 957,077 986,539 1,023,027 1,072,993 1,098,180
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 763,947 763,947 763,947 763,947 763,947
2. Thặng dư vốn cổ phần 63,555 63,555 63,555 63,555 63,555
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 2,294 2,294 2,294 2,294 2,294
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,410 10,410 10,410 10,410 10,410
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65,416 93,329 128,822 136,434 161,448
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 27,790 29,524 29,524 122,741 124,509
- LNST chưa phân phối kỳ này 37,626 63,804 99,297 13,693 36,939
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 51,454 53,004 53,999 96,353 96,526
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,494,506 2,524,010 2,514,471 2,532,303 2,666,544