Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 370.680 389.851 391.464 365.744 482.100
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 32 2
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 370.680 389.819 391.462 365.744 482.100
4. Giá vốn hàng bán 334.091 357.721 366.320 341.179 430.672
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 36.589 32.098 25.142 24.565 51.428
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13.386 8.172 9.118 6.326 8.479
7. Chi phí tài chính 17.446 16.634 14.054 11.686 8.913
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -2.800 -10.910 3.526
9. Chi phí bán hàng 3.527 2.208 3.229 2.819 3.247
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.494 8.695 7.836 7.229 10.705
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.508 9.934 -1.769 9.157 40.568
12. Thu nhập khác 130 5 10.359 9 17
13. Chi phí khác 1.896 455 175 284 2.462
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.766 -450 10.184 -275 -2.444
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.743 9.484 8.415 8.883 38.124
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.938 1.300 1.492 476 3.725
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 414 -134 334 61 1.599
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.353 1.166 1.826 537 5.323
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.390 8.319 6.589 8.346 32.800
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 17 319 221 803 3.747
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.373 8.000 6.367 7.543 29.053