単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 445,524 430,237 616,057 408,192 620,144
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 79
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 445,524 430,237 615,978 408,192 620,144
4. Giá vốn hàng bán 374,969 384,006 534,561 373,595 556,796
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 70,555 46,232 81,417 34,596 63,348
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,400 7,042 3,642 3,052 8,658
7. Chi phí tài chính 13,726 11,865 24,688 11,026 16,021
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,328
9. Chi phí bán hàng 2,788 3,768 3,165 2,867 9,093
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,119 6,991 12,111 8,733 10,397
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 50,995 30,650 45,096 15,022 36,495
12. Thu nhập khác 1 -29 8 3,142 -2,967
13. Chi phí khác 17,889 439 782 951 2,416
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -17,889 -468 -774 2,191 -5,383
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 33,106 30,182 44,321 17,213 31,112
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 48 3,752 7,731 3,057 5,874
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,094 -2 102 8 -216
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,141 3,750 7,833 3,065 5,658
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 31,965 26,431 36,488 14,147 25,454
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4,205 1,538 995 454 463
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27,760 24,893 35,493 13,693 24,991