|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.512.811
|
1.693.295
|
1.612.809
|
1.628.798
|
1.848.405
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
40
|
0
|
34
|
79
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.512.811
|
1.693.255
|
1.612.809
|
1.628.764
|
1.848.327
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.336.664
|
1.556.382
|
1.426.254
|
1.495.833
|
1.617.282
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
176.147
|
136.873
|
186.555
|
132.931
|
231.045
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25.940
|
35.031
|
46.500
|
32.095
|
25.981
|
|
7. Chi phí tài chính
|
37.963
|
79.728
|
86.929
|
51.286
|
63.954
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.453
|
18.382
|
31.872
|
23.388
|
22.417
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
734
|
942
|
-10.184
|
-2.181
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17.009
|
17.223
|
13.006
|
11.504
|
13.516
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38.473
|
27.338
|
35.579
|
33.838
|
36.402
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
108.642
|
48.349
|
93.484
|
58.215
|
140.973
|
|
12. Thu nhập khác
|
7.026
|
39.196
|
6.494
|
10.390
|
77
|
|
13. Chi phí khác
|
2.453
|
1.857
|
9.290
|
3.375
|
19.782
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4.573
|
37.339
|
-2.795
|
7.015
|
-19.705
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
113.215
|
85.688
|
90.689
|
65.230
|
121.268
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.353
|
7.618
|
12.887
|
6.993
|
13.477
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
19
|
10
|
424
|
1.933
|
169
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.371
|
7.628
|
13.311
|
8.926
|
13.646
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
99.844
|
78.059
|
77.378
|
56.304
|
107.622
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
14.993
|
10.390
|
15.138
|
5.091
|
9.610
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
84.850
|
67.669
|
62.240
|
51.213
|
98.013
|