|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
113.215
|
82.639
|
90.234
|
64.906
|
122.554
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
52.652
|
14.980
|
110.357
|
47.548
|
122.009
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
40.166
|
39.957
|
35.238
|
37.349
|
81.680
|
|
- Các khoản dự phòng
|
6.286
|
|
2.000
|
1.000
|
2.617
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.203
|
|
16.650
|
400
|
1.442
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-32.966
|
-74.493
|
-12.961
|
-42.486
|
-26.014
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
37.963
|
49.515
|
69.431
|
51.286
|
62.286
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
165.867
|
97.618
|
200.591
|
112.454
|
244.563
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
108.562
|
-46.535
|
-118.313
|
-33.474
|
-137.568
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-92.475
|
119.510
|
71.276
|
17.967
|
-137.381
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
24.538
|
27.144
|
-36.589
|
102.499
|
25.805
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.923
|
2.617
|
1.688
|
0
|
-2.631
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-37.963
|
49.515
|
-69.431
|
-51.286
|
-62.286
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13.235
|
-3.036
|
-35.432
|
-30.145
|
-1.595
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
13
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
153.372
|
246.847
|
13.790
|
118.016
|
-71.092
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-19.348
|
-4.150
|
0
|
-26.004
|
-35.907
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
9.369
|
41.455
|
110
|
0
|
1.000
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-105.956
|
|
-216.823
|
0
|
-16.245
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
100.090
|
|
169.557
|
-5.000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-106.300
|
-163.807
|
0
|
-180.000
|
-34.245
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
40.136
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13.067
|
1.666
|
8.988
|
0
|
5.115
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-109.079
|
-124.836
|
-38.168
|
-211.004
|
-40.146
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
100.000
|
57.096
|
76.157
|
150.000
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.788.701
|
1.624.210
|
2.091.174
|
2.188.253
|
1.992.244
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.814.154
|
-1.818.448
|
-1.969.424
|
-2.045.907
|
-1.974.584
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
-427
|
4.868
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-28.410
|
-57.096
|
-76.157
|
-78.975
|
-33.649
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
46.137
|
-194.238
|
121.749
|
212.944
|
-11.120
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
90.430
|
-72.226
|
97.372
|
119.956
|
-122.359
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36.513
|
126.891
|
54.665
|
152.045
|
271.992
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
126.943
|
54.665
|
152.036
|
272.001
|
149.643
|