Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 30.053 113.215 82.639 90.234 64.906
2. Điều chỉnh cho các khoản 31.945 52.652 14.980 110.357 47.548
- Khấu hao TSCĐ 51.952 40.166 39.957 35.238 37.349
- Các khoản dự phòng 1.848 6.286 2.000 1.000
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 1.203 16.650 400
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -66.731 -32.966 -74.493 -12.961 -42.486
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 44.875 37.963 49.515 69.431 51.286
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 61.998 165.867 97.618 200.591 112.454
- Tăng, giảm các khoản phải thu 26.065 108.562 -46.535 -118.313 -33.474
- Tăng, giảm hàng tồn kho -83.607 -92.475 119.510 71.276 17.967
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 134.806 24.538 27.144 -36.589 102.499
- Tăng giảm chi phí trả trước -3.091 -1.923 2.617 1.688 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -44.875 -37.963 49.515 -69.431 -51.286
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -13.235 -3.036 -35.432 -30.145
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 13 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 91.295 153.372 246.847 13.790 118.016
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.575 -19.348 -4.150 0 -26.004
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 16.786 9.369 41.455 110 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -105.956 -216.823 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 100.090 169.557 -5.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -106.300 -163.807 0 -180.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 13.067 1.666 8.988 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 14.211 -109.079 -124.836 -38.168 -211.004
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 25.516 100.000 57.096 76.157 150.000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.744.710 1.788.701 1.624.210 2.091.174 2.188.253
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.843.222 -1.814.154 -1.818.448 -1.969.424 -2.045.907
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -427
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -25.517 -28.410 -57.096 -76.157 -78.975
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -98.512 46.137 -194.238 121.749 212.944
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6.994 90.430 -72.226 97.372 119.956
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29.460 36.513 126.891 54.665 152.045
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 36.454 126.943 54.665 152.036 272.001