|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
144,558
|
139,539
|
262,715
|
269,017
|
337,512
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
261
|
0
|
104
|
8
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
144,297
|
139,539
|
262,611
|
269,009
|
337,512
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
130,876
|
133,274
|
224,070
|
229,665
|
297,825
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,421
|
6,265
|
38,541
|
39,344
|
39,687
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
769
|
526
|
3,993
|
2,545
|
1,435
|
|
7. Chi phí tài chính
|
883
|
1,702
|
4,060
|
1,322
|
239
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
691
|
1,126
|
862
|
879
|
115
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,924
|
1,974
|
2,944
|
2,396
|
2,581
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,644
|
16,745
|
23,060
|
27,199
|
30,433
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-9,261
|
-13,629
|
12,470
|
10,973
|
7,870
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,006
|
625
|
317
|
74
|
3,179
|
|
13. Chi phí khác
|
2,023
|
14
|
0
|
41
|
21
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-17
|
611
|
317
|
33
|
3,159
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-9,278
|
-13,018
|
12,786
|
11,006
|
11,029
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
210
|
2,398
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
|
210
|
2,398
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-9,278
|
-13,018
|
12,786
|
10,796
|
8,631
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-9,278
|
-13,018
|
12,786
|
10,796
|
8,631
|