|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
648,147
|
979,597
|
917,601
|
1,568,382
|
1,989,009
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
95
|
5,611
|
1,327
|
189
|
1,130
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
648,052
|
973,986
|
916,274
|
1,568,193
|
1,987,879
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
486,266
|
732,346
|
720,274
|
1,096,365
|
1,331,239
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
161,786
|
241,639
|
196,000
|
471,828
|
656,640
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,822
|
29,255
|
36,795
|
50,973
|
76,437
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,917
|
13,051
|
7,023
|
8,399
|
9,054
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
873
|
2,097
|
829
|
|
470
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
40,121
|
67,027
|
30,643
|
73,876
|
64,677
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,168
|
26,041
|
27,964
|
31,248
|
31,439
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
108,401
|
164,775
|
167,165
|
409,277
|
627,906
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,670
|
1,864
|
553
|
1,108
|
750
|
|
13. Chi phí khác
|
24,915
|
2,385
|
1,188
|
1,370
|
2,106
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-23,244
|
-521
|
-635
|
-262
|
-1,356
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
85,157
|
164,254
|
166,530
|
409,015
|
626,550
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,199
|
27,526
|
27,232
|
64,387
|
103,425
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
-8
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15,199
|
27,526
|
27,232
|
64,387
|
103,417
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
69,958
|
136,728
|
139,298
|
344,628
|
523,133
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13
|
33
|
25
|
75
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
69,945
|
136,695
|
139,273
|
344,553
|
523,133
|