単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,217,347 1,555,505 1,312,492
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,217,347 1,555,505 1,312,492
4. Giá vốn hàng bán 877,762 1,126,936 878,631
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 339,585 428,569 433,861
6. Doanh thu hoạt động tài chính 27,893 42,657 40,511
7. Chi phí tài chính 45,830 74,420 47,170
-Trong đó: Chi phí lãi vay 78,628 67,094 44,745
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 17,207 19,042 17,412
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,821 50,009 54,416
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 247,619 327,755 355,375
12. Thu nhập khác 2,528 3,523 427
13. Chi phí khác 1,669 5,712 19
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 859 -2,189 408
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 248,479 325,566 355,782
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51,801 64,630 71,633
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 51,801 64,630 71,633
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 196,677 260,936 284,149
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 196,677 260,936 284,149