|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
578.129
|
1.169.039
|
1.042.915
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
262.700
|
785.552
|
832.548
|
|
1. Tiền
|
149.700
|
115.656
|
801.748
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
113.000
|
669.896
|
30.800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
145.153
|
194.334
|
8.300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
79.153
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66.000
|
194.334
|
8.300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
40.875
|
74.116
|
108.527
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23.458
|
71.666
|
90.282
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14.944
|
1.642
|
17.072
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.397
|
3.065
|
3.910
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.923
|
-2.256
|
-2.736
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
117.179
|
94.999
|
73.292
|
|
1. Hàng tồn kho
|
119.544
|
94.999
|
73.292
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.364
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.222
|
20.039
|
20.248
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
73
|
2.839
|
2.812
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12.150
|
17.199
|
17.436
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.835.794
|
1.101.197
|
1.215.288
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
144.021
|
143.967
|
159.681
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
144.021
|
143.967
|
159.681
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.617.691
|
885.374
|
743.738
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.617.638
|
885.374
|
743.738
|
|
- Nguyên giá
|
2.655.160
|
2.158.416
|
2.158.862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.037.522
|
-1.273.041
|
-1.415.124
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
53
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
650
|
650
|
650
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-597
|
-650
|
-650
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15.869
|
7.740
|
245.773
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15.869
|
7.740
|
245.773
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
957
|
700
|
380
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.155
|
2.120
|
2.120
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.199
|
-1.420
|
-1.740
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
57.257
|
63.415
|
65.716
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
57.257
|
63.415
|
65.716
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.413.923
|
2.270.236
|
2.258.203
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.201.511
|
868.856
|
636.226
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
410.663
|
419.049
|
295.872
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
276.763
|
286.667
|
134.263
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.007
|
16.221
|
20.923
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.902
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
50.289
|
66.493
|
73.716
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2
|
2.989
|
3.803
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.263
|
3.241
|
16.501
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.497
|
20.558
|
14.770
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.938
|
22.881
|
31.896
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
790.848
|
449.807
|
340.355
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
790.848
|
449.807
|
340.355
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.212.412
|
1.401.380
|
1.621.977
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.212.412
|
1.401.380
|
1.621.977
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
564.706
|
564.706
|
564.706
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
254.726
|
254.726
|
254.726
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-64.308
|
-64.308
|
-64.308
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
110.629
|
131.504
|
154.236
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
346.659
|
514.752
|
712.617
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
181.823
|
295.896
|
474.030
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
164.836
|
218.856
|
238.587
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.413.923
|
2.270.236
|
2.258.203
|