I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.107
|
-1.133
|
6.087
|
-86
|
2.389
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.685
|
8.837
|
4.852
|
5.285
|
5.854
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.178
|
4.546
|
4.649
|
4.982
|
5.237
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-96
|
0
|
0
|
-81
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
305
|
973
|
419
|
212
|
240
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-413
|
2.739
|
-957
|
-425
|
-220
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
615
|
675
|
741
|
517
|
679
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.793
|
7.704
|
10.938
|
5.198
|
8.243
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-32.321
|
-5.125
|
10.609
|
-6.078
|
23.264
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3.240
|
-28.305
|
24.827
|
-12.982
|
18.572
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
29.046
|
49.413
|
-31.175
|
17.011
|
-40.945
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.691
|
1.344
|
3.639
|
-8.864
|
363
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
110
|
0
|
0
|
-81
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-615
|
-675
|
-741
|
-517
|
-679
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.008
|
|
0
|
-575
|
-71
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1
|
146
|
3
|
19
|
528
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-49
|
-72
|
-55
|
-351
|
-525
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7.777
|
24.539
|
18.045
|
-7.138
|
8.669
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.278
|
-1.454
|
-14.131
|
-623
|
-4.765
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-2.152
|
0
|
10
|
14
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
21.043
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
-33.033
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
655
|
-117
|
599
|
767
|
458
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.623
|
-15.714
|
-13.532
|
154
|
-4.293
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
30.149
|
61.938
|
1.766
|
37.944
|
6.632
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-30.656
|
-65.894
|
-6.972
|
-22.146
|
-12.073
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
89
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-507
|
-3.868
|
-5.206
|
15.799
|
-5.441
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.647
|
4.957
|
-693
|
8.815
|
-1.064
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.814
|
17.818
|
22.774
|
14.027
|
22.842
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.460
|
22.774
|
22.081
|
22.842
|
21.777
|