|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.670.253
|
1.636.901
|
1.652.129
|
1.645.164
|
1.587.406
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
114.367
|
114.958
|
89.529
|
78.124
|
62.784
|
|
1. Tiền
|
34.367
|
13.958
|
29.029
|
16.124
|
30.784
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
80.000
|
101.000
|
60.500
|
62.000
|
32.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
232.506
|
231.992
|
255.810
|
263.255
|
260.065
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
6.764
|
6.764
|
6.764
|
6.764
|
6.764
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5.055
|
-5.148
|
-5.129
|
-4.475
|
-4.904
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
230.796
|
230.375
|
254.175
|
260.965
|
258.205
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
450.791
|
441.546
|
462.789
|
458.065
|
435.589
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
124.786
|
121.123
|
135.670
|
132.599
|
185.948
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.992
|
14.046
|
14.697
|
15.566
|
37.112
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
103.867
|
103.867
|
103.867
|
96.867
|
8.149
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
213.861
|
207.224
|
213.270
|
217.749
|
209.095
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.715
|
-4.715
|
-4.715
|
-4.715
|
-4.715
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
835.450
|
814.054
|
810.049
|
808.216
|
794.248
|
|
1. Hàng tồn kho
|
835.450
|
814.054
|
810.049
|
808.216
|
794.248
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
37.139
|
34.351
|
33.951
|
37.504
|
34.721
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16.909
|
16.959
|
17.159
|
20.673
|
17.427
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18.288
|
15.421
|
14.863
|
15.190
|
16.028
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.942
|
1.971
|
1.929
|
1.640
|
1.266
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
501.668
|
496.862
|
457.432
|
449.872
|
637.836
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
71.445
|
91.007
|
78.227
|
88.846
|
101.428
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3.411
|
10.278
|
8.570
|
8.570
|
8.570
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
68.033
|
80.729
|
69.656
|
80.276
|
92.857
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
16.880
|
16.449
|
16.045
|
22.502
|
22.757
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16.839
|
16.364
|
15.973
|
22.442
|
22.470
|
|
- Nguyên giá
|
28.998
|
28.998
|
29.078
|
36.125
|
36.767
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.159
|
-12.635
|
-13.105
|
-13.683
|
-14.298
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
41
|
85
|
73
|
60
|
287
|
|
- Nguyên giá
|
393
|
450
|
450
|
450
|
699
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-352
|
-365
|
-377
|
-390
|
-413
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
234.661
|
211.776
|
178.275
|
172.547
|
168.159
|
|
- Nguyên giá
|
247.051
|
224.621
|
190.801
|
185.846
|
182.210
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.391
|
-12.845
|
-12.526
|
-13.299
|
-14.051
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
66.899
|
66.899
|
67.853
|
62.370
|
62.613
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
66.899
|
66.899
|
67.853
|
62.370
|
62.613
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
87.948
|
86.556
|
97.786
|
86.185
|
269.566
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
87.948
|
86.556
|
85.786
|
86.185
|
265.014
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.500
|
9.500
|
21.500
|
9.500
|
14.052
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-9.500
|
-9.500
|
-9.500
|
-9.500
|
-9.500
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.836
|
24.176
|
19.247
|
17.422
|
13.314
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.836
|
24.176
|
19.247
|
17.422
|
12.265
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.049
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.171.921
|
2.133.762
|
2.109.560
|
2.095.035
|
2.225.243
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.259.983
|
1.228.984
|
1.198.021
|
1.190.938
|
1.289.863
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.041.211
|
1.039.103
|
1.046.005
|
1.020.611
|
1.096.196
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
521.192
|
541.241
|
555.738
|
543.049
|
617.231
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
87.652
|
77.385
|
76.422
|
75.611
|
77.192
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
121.770
|
108.046
|
91.318
|
78.965
|
54.116
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
524
|
1.470
|
3.846
|
4.523
|
6.389
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.633
|
1.798
|
1.750
|
1.748
|
3.314
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
152.782
|
153.837
|
159.116
|
159.762
|
176.466
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
33
|
0
|
46
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
154.560
|
155.229
|
157.684
|
156.855
|
161.344
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
98
|
98
|
98
|
98
|
98
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
218.772
|
189.880
|
152.016
|
170.327
|
193.666
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
46.440
|
45.935
|
45.935
|
45.935
|
46.018
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
165.015
|
135.087
|
95.777
|
112.880
|
139.479
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
7.316
|
8.858
|
10.303
|
11.513
|
8.169
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
911.938
|
904.779
|
911.539
|
904.097
|
935.380
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
911.938
|
904.779
|
911.539
|
904.097
|
935.380
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
840.840
|
840.840
|
840.840
|
840.840
|
840.840
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
46.280
|
36.604
|
43.438
|
36.294
|
61.189
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
65.802
|
43.526
|
43.526
|
43.526
|
43.526
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-19.522
|
-6.922
|
-88
|
-7.233
|
17.663
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
24.818
|
27.335
|
27.261
|
26.964
|
33.351
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.171.921
|
2.133.762
|
2.109.560
|
2.095.035
|
2.225.243
|