|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,935
|
73,487
|
61,913
|
83,705
|
27,854
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
3
|
3
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40,935
|
73,487
|
61,913
|
83,703
|
27,852
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27,219
|
39,134
|
42,066
|
47,751
|
19,983
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,716
|
34,352
|
19,847
|
35,952
|
7,869
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,999
|
6,231
|
3,853
|
8,542
|
6,870
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,108
|
13,671
|
12,811
|
13,113
|
11,903
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,271
|
11,871
|
12,508
|
9,457
|
15,986
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
-749
|
377
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,802
|
7,245
|
10,527
|
9,577
|
1,806
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,849
|
7,511
|
6,762
|
7,437
|
7,264
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6,044
|
12,156
|
-6,400
|
13,618
|
-5,857
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,695
|
3,604
|
2,635
|
607
|
9,784
|
|
13. Chi phí khác
|
979
|
2,625
|
2,074
|
1,661
|
9,127
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
717
|
979
|
560
|
-1,054
|
657
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5,327
|
13,134
|
-5,839
|
12,564
|
-5,199
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
30
|
686
|
37
|
4,795
|
939
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,277
|
964
|
1,049
|
1,395
|
1,260
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,307
|
1,650
|
1,086
|
6,190
|
2,199
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-6,635
|
11,484
|
-6,925
|
6,374
|
-7,398
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
23
|
39
|
-3
|
-413
|
-298
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6,658
|
11,446
|
-6,922
|
6,787
|
-7,100
|