単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,935 73,487 61,913 83,705 27,854
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 3 3
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 40,935 73,487 61,913 83,703 27,852
4. Giá vốn hàng bán 27,219 39,134 42,066 47,751 19,983
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,716 34,352 19,847 35,952 7,869
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,999 6,231 3,853 8,542 6,870
7. Chi phí tài chính 13,108 13,671 12,811 13,113 11,903
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,271 11,871 12,508 9,457 15,986
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -749 377
9. Chi phí bán hàng 4,802 7,245 10,527 9,577 1,806
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,849 7,511 6,762 7,437 7,264
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -6,044 12,156 -6,400 13,618 -5,857
12. Thu nhập khác 1,695 3,604 2,635 607 9,784
13. Chi phí khác 979 2,625 2,074 1,661 9,127
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 717 979 560 -1,054 657
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -5,327 13,134 -5,839 12,564 -5,199
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 30 686 37 4,795 939
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,277 964 1,049 1,395 1,260
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,307 1,650 1,086 6,190 2,199
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -6,635 11,484 -6,925 6,374 -7,398
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 23 39 -3 -413 -298
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6,658 11,446 -6,922 6,787 -7,100