Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13.134 -5.839 12.564 1.528 19.584
2. Điều chỉnh cho các khoản 7.740 10.430 2.188 23.282 12.951
- Khấu hao TSCĐ 541 1.682 1.497 4.804 1.613
- Các khoản dự phòng 69 93 -19 -580 430
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.741 -3.853 3.853 -18.894 -1.705
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 11.871 12.508 -25.109 37.951 12.613
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 21.965
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20.874 4.591 14.752 24.810 32.535
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3.260 -3.909 -23.513 -20.252 -90.874
- Tăng, giảm hàng tồn kho 25.927 43.542 38.928 85.820 18.125
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4.827 -20.260 -8.506 -59.009 -7.523
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.104 -389 4.730 2.650 8.404
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10.301 -7.889 -7.845 -23.884 3.734
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -506 -992 -463 -2.127 -812
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 45.187 14.694 18.082 8.009 -36.412
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 -1.608 -1.875
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 65.879 -7.000 -41.400 -37.090 2.760
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -67.800 0 0 7.000 88.717
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -4.384 0 -187.871
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 933 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9.312 2.255 4.603 12.818 18.558
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8.324 -9.129 -36.797 -18.879 -79.710
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 89.807 14.437 12.587 47.873 309.044
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -72.757 -24.338 -37.401 -78.172 -208.263
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 17.050 -9.901 -24.814 -30.300 100.782
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 70.561 -4.335 -43.529 -41.170 -15.340
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 43.806 119.293 114.958 119.293 78.124
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 114.367 114.958 71.429 78.124 62.784