|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.134
|
-5.839
|
12.564
|
1.528
|
19.584
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.740
|
10.430
|
2.188
|
23.282
|
12.951
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
541
|
1.682
|
1.497
|
4.804
|
1.613
|
|
- Các khoản dự phòng
|
69
|
93
|
-19
|
-580
|
430
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.741
|
-3.853
|
3.853
|
-18.894
|
-1.705
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
11.871
|
12.508
|
-25.109
|
37.951
|
12.613
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
21.965
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20.874
|
4.591
|
14.752
|
24.810
|
32.535
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.260
|
-3.909
|
-23.513
|
-20.252
|
-90.874
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
25.927
|
43.542
|
38.928
|
85.820
|
18.125
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4.827
|
-20.260
|
-8.506
|
-59.009
|
-7.523
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.104
|
-389
|
4.730
|
2.650
|
8.404
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10.301
|
-7.889
|
-7.845
|
-23.884
|
3.734
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-506
|
-992
|
-463
|
-2.127
|
-812
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45.187
|
14.694
|
18.082
|
8.009
|
-36.412
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
-1.608
|
-1.875
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
65.879
|
-7.000
|
-41.400
|
-37.090
|
2.760
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-67.800
|
0
|
0
|
7.000
|
88.717
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-4.384
|
0
|
|
-187.871
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
933
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9.312
|
2.255
|
4.603
|
12.818
|
18.558
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8.324
|
-9.129
|
-36.797
|
-18.879
|
-79.710
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
89.807
|
14.437
|
12.587
|
47.873
|
309.044
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-72.757
|
-24.338
|
-37.401
|
-78.172
|
-208.263
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
17.050
|
-9.901
|
-24.814
|
-30.300
|
100.782
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
70.561
|
-4.335
|
-43.529
|
-41.170
|
-15.340
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
43.806
|
119.293
|
114.958
|
119.293
|
78.124
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
114.367
|
114.958
|
71.429
|
78.124
|
62.784
|