Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,306,415 13,366,541 13,598,451 14,157,656 14,648,684
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 598,679 1,001,006 712,819 716,806 674,308
1. Tiền 481,228 468,392 452,114 341,823 338,146
2. Các khoản tương đương tiền 117,451 532,614 260,706 374,982 336,161
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,806,773 2,506,757 2,569,009 2,440,276 2,821,111
1. Chứng khoán kinh doanh 6,101 3,992 3,810 4,130 4,194
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -724 -945 -519 -586 -618
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,801,396 2,503,710 2,565,718 2,436,731 2,817,534
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,440,035 5,369,399 5,608,956 6,120,801 6,079,006
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,320,337 2,324,676 2,332,159 2,419,701 2,747,002
2. Trả trước cho người bán 2,849,732 2,766,484 3,024,622 3,385,935 3,040,888
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 337,867 346,141 320,077 383,197 361,008
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -67,902 -67,902 -67,902 -68,031 -69,892
IV. Tổng hàng tồn kho 4,373,662 4,436,455 4,649,001 4,822,687 5,002,439
1. Hàng tồn kho 4,373,662 4,436,455 4,649,001 4,822,687 5,002,439
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 87,267 52,924 58,666 57,086 71,821
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,324 18,060 17,785 12,283 13,123
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 66,661 32,347 38,087 41,419 54,694
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,281 2,517 2,793 3,383 4,004
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,244,915 9,334,490 9,333,868 9,350,231 9,442,211
I. Các khoản phải thu dài hạn 36,077 31,897 32,257 31,018 28,395
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 15 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 2,835 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 33,242 31,882 32,257 31,018 28,395
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,282,100 6,676,041 6,717,475 6,673,551 6,572,181
1. Tài sản cố định hữu hình 4,587,913 5,029,491 5,085,008 5,073,341 4,998,550
- Nguyên giá 6,603,195 7,177,657 7,309,250 7,403,796 7,411,291
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,015,282 -2,148,166 -2,224,242 -2,330,455 -2,412,741
2. Tài sản cố định thuê tài chính 300,663 258,216 249,687 223,044 201,941
- Nguyên giá 431,165 379,633 379,633 338,412 307,687
- Giá trị hao mòn lũy kế -130,502 -121,416 -129,946 -115,368 -105,746
3. Tài sản cố định vô hình 1,393,524 1,388,333 1,382,780 1,377,167 1,371,690
- Nguyên giá 1,544,875 1,545,298 1,545,391 1,545,426 1,545,583
- Giá trị hao mòn lũy kế -151,350 -156,965 -162,611 -168,259 -173,893
III. Bất động sản đầu tư 504,191 441,306 437,826 436,326 446,029
- Nguyên giá 657,354 558,264 558,264 560,303 592,498
- Giá trị hao mòn lũy kế -153,163 -116,958 -120,439 -123,977 -146,469
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,404,512 1,195,806 1,171,119 1,263,546 1,474,248
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,404,512 1,195,806 1,171,119 1,263,546 1,474,248
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,310 31,310 31,310 30,000 30,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 -2,000 -2,000 -2,000 -2,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 33,310 31,310 31,310 30,000 30,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 984,724 958,129 943,881 915,790 891,359
1. Chi phí trả trước dài hạn 661,569 650,588 651,954 639,477 628,033
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 2,627
VII. Lợi thế thương mại 323,156 307,541 291,927 276,313 260,698
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 22,551,329 22,701,031 22,932,319 23,507,887 24,090,896
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,427,402 14,536,787 14,743,341 15,287,380 15,778,780
I. Nợ ngắn hạn 7,327,439 7,434,934 7,684,664 9,347,335 9,399,184
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6,034,880 6,061,560 5,982,293 7,144,442 7,336,845
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 461,697 541,066 731,774 774,591 761,484
4. Người mua trả tiền trước 222,354 250,693 216,709 196,187 301,677
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 143,364 108,290 98,350 87,160 121,016
6. Phải trả người lao động 28,486 35,258 30,434 39,619 31,834
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 81,157 61,079 44,151 53,260 61,761
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 76 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 282 640 303 314 5
11. Phải trả ngắn hạn khác 305,962 327,071 531,374 1,000,401 734,700
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 2,086 598
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 49,180 49,276 49,276 49,276 49,263
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,099,963 7,101,853 7,058,676 5,940,045 6,379,596
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,864 3,864 3,864 3,864 3,896
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,077,438 7,080,116 7,037,048 5,918,744 6,359,976
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,040 2,040 2,040 2,040 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 16,620 15,833 15,725 15,397 15,725
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8,123,927 8,164,244 8,188,978 8,220,506 8,312,115
I. Vốn chủ sở hữu 8,107,214 8,151,133 8,175,867 8,207,396 8,312,115
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,701,783 3,701,783 3,701,783 4,071,942 4,071,942
2. Thặng dư vốn cổ phần 45,104 45,104 45,104 45,104 45,104
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 600,489 600,489 600,489 600,489 600,489
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 158,221 158,527 158,527 158,527 158,527
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,712 8,934 8,934 8,934 15,367
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 913,647 930,534 941,945 573,212 651,163
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 897,775 896,929 896,929 526,769 566,521
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,872 33,605 45,016 46,442 84,642
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 6,210 6,433 6,433 6,433 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2,673,048 2,699,330 2,712,653 2,742,755 2,769,524
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 16,713 13,110 13,110 13,110 0
1. Nguồn kinh phí 16,713 13,110 13,110 13,110 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 22,551,329 22,701,031 22,932,319 23,507,887 24,090,896