|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13.612.327
|
13.306.415
|
13.366.541
|
13.598.451
|
14.157.656
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.070.301
|
598.679
|
1.001.006
|
712.819
|
716.806
|
|
1. Tiền
|
899.822
|
481.228
|
468.392
|
452.114
|
341.823
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.170.478
|
117.451
|
532.614
|
260.706
|
374.982
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.064.880
|
2.806.773
|
2.506.757
|
2.569.009
|
2.440.276
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
6.230
|
6.101
|
3.992
|
3.810
|
4.130
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-755
|
-724
|
-945
|
-519
|
-586
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.059.405
|
2.801.396
|
2.503.710
|
2.565.718
|
2.436.731
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.081.438
|
5.440.035
|
5.369.399
|
5.608.956
|
6.120.801
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.182.808
|
2.320.337
|
2.324.676
|
2.332.159
|
2.419.701
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.645.525
|
2.849.732
|
2.766.484
|
3.024.622
|
3.385.935
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
321.007
|
337.867
|
346.141
|
320.077
|
383.197
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67.902
|
-67.902
|
-67.902
|
-67.902
|
-68.031
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.332.473
|
4.373.662
|
4.436.455
|
4.649.001
|
4.822.687
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.332.473
|
4.373.662
|
4.436.455
|
4.649.001
|
4.822.687
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
63.235
|
87.267
|
52.924
|
58.666
|
57.086
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.814
|
16.324
|
18.060
|
17.785
|
12.283
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
48.555
|
66.661
|
32.347
|
38.087
|
41.419
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.866
|
4.281
|
2.517
|
2.793
|
3.383
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9.292.325
|
9.244.915
|
9.334.490
|
9.333.868
|
9.350.231
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32.877
|
36.077
|
31.897
|
32.257
|
31.018
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
2.835
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
32.877
|
33.242
|
31.882
|
32.257
|
31.018
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6.360.614
|
6.282.100
|
6.676.041
|
6.717.475
|
6.673.551
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.652.875
|
4.587.913
|
5.029.491
|
5.085.008
|
5.073.341
|
|
- Nguyên giá
|
6.589.004
|
6.603.195
|
7.177.657
|
7.309.250
|
7.403.796
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.936.129
|
-2.015.282
|
-2.148.166
|
-2.224.242
|
-2.330.455
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
310.637
|
300.663
|
258.216
|
249.687
|
223.044
|
|
- Nguyên giá
|
431.165
|
431.165
|
379.633
|
379.633
|
338.412
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120.528
|
-130.502
|
-121.416
|
-129.946
|
-115.368
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.397.102
|
1.393.524
|
1.388.333
|
1.382.780
|
1.377.167
|
|
- Nguyên giá
|
1.542.854
|
1.544.875
|
1.545.298
|
1.545.391
|
1.545.426
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-145.752
|
-151.350
|
-156.965
|
-162.611
|
-168.259
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
508.607
|
504.191
|
441.306
|
437.826
|
436.326
|
|
- Nguyên giá
|
657.354
|
657.354
|
558.264
|
558.264
|
560.303
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-148.747
|
-153.163
|
-116.958
|
-120.439
|
-123.977
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.373.297
|
1.404.512
|
1.195.806
|
1.171.119
|
1.263.546
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.373.297
|
1.404.512
|
1.195.806
|
1.171.119
|
1.263.546
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
33.310
|
33.310
|
31.310
|
31.310
|
30.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.000
|
-2.000
|
-2.000
|
-2.000
|
-2.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
33.310
|
33.310
|
31.310
|
31.310
|
30.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
983.620
|
984.724
|
958.129
|
943.881
|
915.790
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
644.387
|
661.569
|
650.588
|
651.954
|
639.477
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
463
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
338.770
|
323.156
|
307.541
|
291.927
|
276.313
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
22.904.652
|
22.551.329
|
22.701.031
|
22.932.319
|
23.507.887
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14.814.638
|
14.427.402
|
14.536.787
|
14.743.341
|
15.287.380
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7.803.586
|
7.327.439
|
7.434.934
|
7.684.664
|
9.347.335
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6.685.760
|
6.034.880
|
6.061.560
|
5.982.293
|
7.144.442
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
513.769
|
461.697
|
541.066
|
731.774
|
774.591
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
230.222
|
222.354
|
250.693
|
216.709
|
196.187
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
144.764
|
143.364
|
108.290
|
98.350
|
87.160
|
|
6. Phải trả người lao động
|
31.074
|
28.486
|
35.258
|
30.434
|
39.619
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
64.494
|
81.157
|
61.079
|
44.151
|
53.260
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
76
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
550
|
282
|
640
|
303
|
314
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
83.772
|
305.962
|
327.071
|
531.374
|
1.000.401
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.086
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
49.180
|
49.180
|
49.276
|
49.276
|
49.276
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.011.053
|
7.099.963
|
7.101.853
|
7.058.676
|
5.940.045
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.294
|
3.864
|
3.864
|
3.864
|
3.864
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.990.138
|
7.077.438
|
7.080.116
|
7.037.048
|
5.918.744
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.040
|
2.040
|
2.040
|
2.040
|
2.040
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
15.580
|
16.620
|
15.833
|
15.725
|
15.397
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8.090.013
|
8.123.927
|
8.164.244
|
8.188.978
|
8.220.506
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8.079.750
|
8.107.214
|
8.151.133
|
8.175.867
|
8.207.396
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.701.783
|
3.701.783
|
3.701.783
|
3.701.783
|
4.071.942
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
45.104
|
45.104
|
45.104
|
45.104
|
45.104
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
624.814
|
600.489
|
600.489
|
600.489
|
600.489
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
158.221
|
158.221
|
158.527
|
158.527
|
158.527
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8.712
|
8.712
|
8.934
|
8.934
|
8.934
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
867.426
|
913.647
|
930.534
|
941.945
|
573.212
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
684.536
|
897.775
|
896.929
|
896.929
|
526.769
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
182.890
|
15.872
|
33.605
|
45.016
|
46.442
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
6.210
|
6.210
|
6.433
|
6.433
|
6.433
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.667.479
|
2.673.048
|
2.699.330
|
2.712.653
|
2.742.755
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
10.263
|
16.713
|
13.110
|
13.110
|
13.110
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
10.263
|
16.713
|
13.110
|
13.110
|
13.110
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
22.904.652
|
22.551.329
|
22.701.031
|
22.932.319
|
23.507.887
|