単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,223,256 2,867,154 2,719,883 3,360,030 2,632,868
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,991 893 4,778 5,637 89
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,219,265 2,866,261 2,715,104 3,354,393 2,632,779
4. Giá vốn hàng bán 2,874,589 2,547,147 2,408,954 2,951,658 2,316,000
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 344,676 319,114 306,150 402,735 316,779
6. Doanh thu hoạt động tài chính 38,664 80,758 42,367 68,069 36,721
7. Chi phí tài chính 175,142 205,100 174,777 267,793 150,626
-Trong đó: Chi phí lãi vay 164,351 180,337 154,482 20,333 139,735
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 56,435 63,477 44,735 50,028 55,132
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,206 96,752 85,262 88,902 78,257
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 95,557 34,543 43,744 64,081 69,484
12. Thu nhập khác 2,206 3,556 9,979 -5,680 3,204
13. Chi phí khác 9,904 19,218 4,194 7,113 20,630
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7,698 -15,662 5,785 -12,793 -17,426
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 87,859 18,882 49,529 51,288 52,058
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,496 18,217 11,164 11,968 17,124
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 144 148 463
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16,640 18,365 11,627 11,968 17,124
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 71,219 516 37,903 39,320 34,934
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21,869 13,895 22,031 23,863 23,524
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 49,350 -13,378 15,872 15,457 11,411