|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,223,256
|
2,867,154
|
2,719,883
|
3,360,030
|
2,632,868
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,991
|
893
|
4,778
|
5,637
|
89
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,219,265
|
2,866,261
|
2,715,104
|
3,354,393
|
2,632,779
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,874,589
|
2,547,147
|
2,408,954
|
2,951,658
|
2,316,000
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
344,676
|
319,114
|
306,150
|
402,735
|
316,779
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
38,664
|
80,758
|
42,367
|
68,069
|
36,721
|
|
7. Chi phí tài chính
|
175,142
|
205,100
|
174,777
|
267,793
|
150,626
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
164,351
|
180,337
|
154,482
|
20,333
|
139,735
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
56,435
|
63,477
|
44,735
|
50,028
|
55,132
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,206
|
96,752
|
85,262
|
88,902
|
78,257
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
95,557
|
34,543
|
43,744
|
64,081
|
69,484
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,206
|
3,556
|
9,979
|
-5,680
|
3,204
|
|
13. Chi phí khác
|
9,904
|
19,218
|
4,194
|
7,113
|
20,630
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7,698
|
-15,662
|
5,785
|
-12,793
|
-17,426
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
87,859
|
18,882
|
49,529
|
51,288
|
52,058
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,496
|
18,217
|
11,164
|
11,968
|
17,124
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
144
|
148
|
463
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,640
|
18,365
|
11,627
|
11,968
|
17,124
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
71,219
|
516
|
37,903
|
39,320
|
34,934
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
21,869
|
13,895
|
22,031
|
23,863
|
23,524
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
49,350
|
-13,378
|
15,872
|
15,457
|
11,411
|