|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.867.154
|
2.719.883
|
3.360.030
|
2.632.868
|
2.627.672
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
893
|
4.778
|
5.637
|
89
|
12.340
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.866.261
|
2.715.104
|
3.354.393
|
2.632.779
|
2.615.332
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.547.147
|
2.408.954
|
2.951.658
|
2.316.000
|
2.259.103
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
319.114
|
306.150
|
402.735
|
316.779
|
356.229
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
80.758
|
42.367
|
68.069
|
36.721
|
94.095
|
|
7. Chi phí tài chính
|
205.100
|
174.777
|
267.793
|
150.626
|
214.398
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
180.337
|
154.482
|
20.333
|
139.735
|
194.739
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
63.477
|
44.735
|
50.028
|
55.132
|
58.188
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
96.752
|
85.262
|
88.902
|
78.257
|
90.836
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
34.543
|
43.744
|
64.081
|
69.484
|
86.902
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.556
|
9.979
|
-5.680
|
3.204
|
3.556
|
|
13. Chi phí khác
|
19.218
|
4.194
|
7.113
|
20.630
|
32.702
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-15.662
|
5.785
|
-12.793
|
-17.426
|
-29.147
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18.882
|
49.529
|
51.288
|
52.058
|
57.756
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.217
|
11.164
|
11.968
|
17.124
|
26.227
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
148
|
463
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18.365
|
11.627
|
11.968
|
17.124
|
26.227
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
516
|
37.903
|
39.320
|
34.934
|
31.529
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13.895
|
22.031
|
23.863
|
23.524
|
30.102
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-13.378
|
15.872
|
15.457
|
11.411
|
1.426
|