|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11.464.950
|
13.807.691
|
11.986.866
|
12.021.821
|
11.340.313
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
67.223
|
58.469
|
18.385
|
8.703
|
22.845
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11.397.728
|
13.749.222
|
11.968.481
|
12.013.118
|
11.317.468
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
10.098.311
|
11.818.787
|
10.623.043
|
10.632.203
|
9.946.900
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.299.417
|
1.930.435
|
1.345.438
|
1.380.915
|
1.370.569
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
200.452
|
285.470
|
233.546
|
198.138
|
241.006
|
|
7. Chi phí tài chính
|
462.698
|
559.786
|
791.358
|
726.770
|
807.233
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
443.346
|
470.467
|
741.754
|
665.946
|
692.199
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
236.820
|
370.939
|
164.672
|
218.763
|
208.082
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
195.934
|
246.839
|
299.594
|
296.553
|
329.067
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
604.416
|
1.038.342
|
323.360
|
336.968
|
267.193
|
|
12. Thu nhập khác
|
207.922
|
30.095
|
17.747
|
16.118
|
11.059
|
|
13. Chi phí khác
|
24.616
|
-2.393
|
22.752
|
37.052
|
64.639
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
183.306
|
32.488
|
-5.005
|
-20.933
|
-53.580
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
787.721
|
1.070.830
|
318.355
|
316.035
|
213.613
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
62.181
|
103.630
|
47.463
|
60.918
|
67.269
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.827
|
3.900
|
-3.202
|
1.852
|
463
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
59.354
|
107.530
|
44.261
|
62.770
|
67.732
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
728.368
|
963.300
|
274.094
|
253.265
|
145.881
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
103.476
|
332.105
|
63.676
|
70.375
|
99.438
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
624.892
|
631.195
|
210.417
|
182.890
|
46.442
|