|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
787.721
|
1.070.830
|
318.355
|
316.035
|
213.613
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
691.338
|
709.246
|
982.644
|
970.422
|
1.012.538
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
417.172
|
414.810
|
443.884
|
436.681
|
479.457
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-49.945
|
2.340
|
355
|
-1.198
|
-39
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
4.283
|
8.593
|
-17.573
|
11.944
|
42.449
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-125.430
|
-186.963
|
-185.775
|
-142.951
|
-201.527
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
470.467
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
445.258
|
|
741.754
|
665.946
|
692.199
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.479.060
|
1.780.076
|
1.300.999
|
1.286.457
|
1.226.151
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-150.028
|
-475.307
|
12.821
|
-842.142
|
-1.596.211
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
250.287
|
-333.674
|
-1.445.770
|
220.683
|
-486.450
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
202.431
|
-715.577
|
631.069
|
-872.673
|
1.630.363
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-196.252
|
-16.568
|
1.916
|
4.286
|
3.662
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-5.859
|
760
|
279
|
2.100
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-459.418
|
-455.225
|
-714.111
|
-710.049
|
-727.949
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-23.425
|
-44.038
|
-122.279
|
-57.228
|
-60.551
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
2.633
|
0
|
56
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-114
|
-17
|
-17
|
-519
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.102.542
|
-263.556
|
-334.612
|
-970.849
|
-8.886
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-612.330
|
-1.494.235
|
-239.719
|
-252.822
|
-453.825
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6.552
|
230.936
|
5.068
|
27
|
1.167
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.332.728
|
-2.474.715
|
-2.395.352
|
-1.617.170
|
-2.378.605
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.257.853
|
3.069.467
|
2.434.490
|
535.546
|
2.008.820
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.979
|
|
0
|
66.417
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
108.702
|
109.555
|
209.761
|
98.450
|
142.757
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-569.972
|
-558.991
|
14.247
|
-1.169.552
|
-679.686
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
15.500
|
0
|
8.330
|
2.500
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
12.913.025
|
13.713.228
|
17.267.448
|
15.682.938
|
10.970.734
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13.360.603
|
-11.948.798
|
-16.233.662
|
-12.737.218
|
-11.566.515
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-64.125
|
-89.509
|
-92.470
|
-80.086
|
-66.175
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-79
|
-637.425
|
-110.512
|
-27.878
|
-5.373
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-511.782
|
1.052.995
|
830.805
|
2.846.086
|
-664.829
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
20.788
|
230.448
|
510.439
|
705.685
|
-1.353.401
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
783.217
|
586.000
|
847.858
|
1.365.023
|
2.070.302
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3.452
|
895
|
6.730
|
-408
|
-96
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
800.554
|
817.343
|
1.365.028
|
2.070.301
|
716.806
|