|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
52,494
|
58,340
|
60,440
|
58,860
|
53,392
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
308
|
244
|
378
|
951
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52,494
|
58,032
|
60,196
|
58,482
|
52,441
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
38,566
|
40,792
|
45,673
|
44,701
|
37,959
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,928
|
17,240
|
14,523
|
13,781
|
14,482
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
523
|
499
|
830
|
411
|
634
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,577
|
9,254
|
7,573
|
6,586
|
5,386
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,607
|
5,981
|
6,699
|
6,746
|
8,018
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,268
|
2,503
|
1,081
|
860
|
1,712
|
|
12. Thu nhập khác
|
74
|
|
0
|
0
|
60
|
|
13. Chi phí khác
|
15
|
179
|
66
|
15
|
66
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
59
|
-179
|
-66
|
-15
|
-6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,327
|
2,324
|
1,015
|
845
|
1,706
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
340
|
567
|
220
|
204
|
399
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
340
|
567
|
220
|
204
|
399
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,987
|
1,758
|
795
|
641
|
1,307
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,987
|
1,758
|
795
|
641
|
1,307
|