|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.195.309
|
999.276
|
1.167.256
|
1.170.770
|
1.395.854
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17.162
|
13.839
|
52.436
|
32.902
|
262.122
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.178.147
|
985.437
|
1.114.820
|
1.137.868
|
1.133.732
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
877.240
|
709.191
|
777.789
|
814.705
|
919.890
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
300.907
|
276.246
|
337.031
|
323.163
|
213.842
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
440.710
|
375.911
|
587.041
|
496.510
|
480.716
|
|
7. Chi phí tài chính
|
473.952
|
408.050
|
464.161
|
282.495
|
463.259
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
396.749
|
266.330
|
289.214
|
254.303
|
293.978
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-85.571
|
-21.011
|
-11.031
|
-2.553
|
92.191
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
41.037
|
46.942
|
43.409
|
33.032
|
34.060
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
141.822
|
102.481
|
107.977
|
117.999
|
162.105
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-766
|
73.674
|
297.494
|
383.595
|
127.325
|
|
12. Thu nhập khác
|
17.699
|
51.190
|
93.402
|
8.535
|
14.624
|
|
13. Chi phí khác
|
14.475
|
7.777
|
4.675
|
9.701
|
28.593
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.224
|
43.413
|
88.727
|
-1.166
|
-13.968
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.458
|
117.087
|
386.220
|
382.429
|
113.356
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10.512
|
20.004
|
67.775
|
51.439
|
44.119
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-11.417
|
-1.099
|
-187
|
-218
|
-27.236
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-905
|
18.905
|
67.588
|
51.221
|
16.883
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.364
|
98.181
|
318.632
|
331.208
|
96.473
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
67.831
|
84.547
|
187.202
|
199.681
|
-30.471
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-64.467
|
13.634
|
131.430
|
131.527
|
126.945
|