|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
74.939
|
79.465
|
84.595
|
101.390
|
113.544
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40.657
|
41.032
|
52.570
|
59.774
|
72.569
|
|
1. Tiền
|
16.157
|
6.532
|
4.570
|
7.774
|
9.769
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24.500
|
34.500
|
48.000
|
52.000
|
62.800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
2.000
|
2.000
|
8.000
|
8.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
2.000
|
2.000
|
8.000
|
8.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20.702
|
22.837
|
15.635
|
20.473
|
20.483
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.887
|
20.358
|
14.103
|
17.466
|
18.078
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
282
|
288
|
116
|
61
|
170
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.903
|
2.561
|
1.800
|
3.329
|
2.618
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-371
|
-371
|
-384
|
-384
|
-384
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.058
|
12.833
|
13.052
|
11.842
|
11.511
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13.058
|
12.833
|
13.052
|
11.842
|
11.511
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
523
|
763
|
1.337
|
1.302
|
981
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
349
|
0
|
225
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
523
|
414
|
1.337
|
1.077
|
981
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
372.312
|
380.946
|
373.605
|
366.864
|
362.559
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
421
|
421
|
421
|
421
|
421
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
421
|
421
|
421
|
421
|
421
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
340.268
|
350.941
|
345.267
|
339.268
|
334.006
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
340.186
|
350.877
|
345.220
|
339.238
|
333.994
|
|
- Nguyên giá
|
978.953
|
982.632
|
990.867
|
998.834
|
1.007.581
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-638.768
|
-631.755
|
-645.647
|
-659.596
|
-673.587
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
82
|
65
|
47
|
30
|
12
|
|
- Nguyên giá
|
1.010
|
1.010
|
1.010
|
1.010
|
1.010
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-928
|
-946
|
-963
|
-981
|
-998
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.747
|
4.420
|
5.024
|
5.842
|
8.355
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.747
|
4.420
|
5.024
|
5.842
|
8.355
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25.876
|
25.163
|
22.893
|
21.333
|
19.776
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25.876
|
25.163
|
22.893
|
21.333
|
19.776
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
447.252
|
460.410
|
458.200
|
468.254
|
476.103
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
194.285
|
178.407
|
167.863
|
167.785
|
170.292
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
98.214
|
82.869
|
80.400
|
80.321
|
82.828
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.522
|
4.710
|
7.540
|
2.728
|
1.936
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.276
|
12.690
|
11.075
|
23.261
|
19.067
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
463
|
1.516
|
1.462
|
1.513
|
2.264
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.340
|
5.333
|
6.126
|
4.275
|
4.870
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.293
|
14.094
|
12.366
|
9.331
|
10.813
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.009
|
0
|
2.463
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
23.373
|
9.763
|
10.268
|
10.998
|
10.950
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34.947
|
33.755
|
31.563
|
25.752
|
32.928
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
96.071
|
95.537
|
87.464
|
87.464
|
87.464
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
67.671
|
67.137
|
66.604
|
66.604
|
66.604
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
28.400
|
28.400
|
20.860
|
20.860
|
20.860
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
252.967
|
282.004
|
290.336
|
300.469
|
305.810
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
196.772
|
210.567
|
218.900
|
300.469
|
305.810
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
124.108
|
124.108
|
124.108
|
124.108
|
124.108
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
71.436
|
76.933
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
56.760
|
56.760
|
56.760
|
56.760
|
68.170
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15.904
|
29.699
|
38.032
|
48.165
|
36.599
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
38.032
|
15.514
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.904
|
29.699
|
38.032
|
10.133
|
21.086
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
56.194
|
71.436
|
71.436
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
56.194
|
71.436
|
71.436
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
447.252
|
460.410
|
458.200
|
468.254
|
476.103
|