|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
67,780
|
59,029
|
74,939
|
79,465
|
84,595
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35,790
|
24,022
|
40,657
|
41,032
|
52,570
|
|
1. Tiền
|
5,290
|
16,522
|
16,157
|
6,532
|
4,570
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30,500
|
7,500
|
24,500
|
34,500
|
48,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,000
|
2,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,000
|
2,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14,791
|
17,936
|
20,702
|
22,837
|
15,635
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12,481
|
13,967
|
17,887
|
20,358
|
14,103
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
893
|
314
|
282
|
288
|
116
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,788
|
4,025
|
2,903
|
2,561
|
1,800
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-371
|
-371
|
-371
|
-371
|
-384
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,869
|
14,773
|
13,058
|
12,833
|
13,052
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14,869
|
14,773
|
13,058
|
12,833
|
13,052
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,331
|
2,299
|
523
|
763
|
1,337
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
1,172
|
0
|
349
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,788
|
596
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
543
|
531
|
523
|
414
|
1,337
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
390,781
|
377,719
|
372,312
|
380,946
|
373,605
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
421
|
421
|
421
|
421
|
421
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
421
|
421
|
421
|
421
|
421
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
363,384
|
350,436
|
340,268
|
350,941
|
345,267
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
363,267
|
350,337
|
340,186
|
350,877
|
345,220
|
|
- Nguyên giá
|
975,062
|
975,610
|
978,953
|
982,632
|
990,867
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-611,794
|
-625,273
|
-638,768
|
-631,755
|
-645,647
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
117
|
99
|
82
|
65
|
47
|
|
- Nguyên giá
|
1,010
|
1,010
|
1,010
|
1,010
|
1,010
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-894
|
-911
|
-928
|
-946
|
-963
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
971
|
1,823
|
5,747
|
4,420
|
5,024
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
971
|
1,823
|
5,747
|
4,420
|
5,024
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,005
|
25,039
|
25,876
|
25,163
|
22,893
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,005
|
25,039
|
25,876
|
25,163
|
22,893
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
458,562
|
436,748
|
447,252
|
460,410
|
458,200
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
200,880
|
170,426
|
194,285
|
178,407
|
167,863
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
104,276
|
74,355
|
98,214
|
82,869
|
80,400
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
18,436
|
13,625
|
9,522
|
4,710
|
7,540
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
32,716
|
18,931
|
14,276
|
12,690
|
11,075
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
219
|
251
|
463
|
1,516
|
1,462
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,363
|
2,388
|
4,340
|
5,333
|
6,126
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,652
|
6,311
|
11,293
|
14,094
|
12,366
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
1,024
|
0
|
1,009
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,246
|
8,077
|
23,373
|
9,763
|
10,268
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
29,643
|
23,750
|
34,947
|
33,755
|
31,563
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
96,605
|
96,071
|
96,071
|
95,537
|
87,464
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
68,204
|
67,671
|
67,671
|
67,137
|
66,604
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
28,400
|
28,400
|
28,400
|
28,400
|
20,860
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
257,681
|
266,322
|
252,967
|
282,004
|
290,336
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
206,001
|
211,424
|
196,772
|
210,567
|
218,900
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
124,108
|
124,108
|
124,108
|
124,108
|
124,108
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
45,989
|
45,989
|
56,760
|
56,760
|
56,760
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
35,905
|
41,327
|
15,904
|
29,699
|
38,032
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
35,905
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35,905
|
5,422
|
15,904
|
29,699
|
38,032
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
51,680
|
54,898
|
56,194
|
71,436
|
71,436
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
51,680
|
54,898
|
56,194
|
71,436
|
71,436
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
458,562
|
436,748
|
447,252
|
460,410
|
458,200
|