単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 67,780 59,029 74,939 79,465 84,595
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,790 24,022 40,657 41,032 52,570
1. Tiền 5,290 16,522 16,157 6,532 4,570
2. Các khoản tương đương tiền 30,500 7,500 24,500 34,500 48,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 2,000 2,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 2,000 2,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,791 17,936 20,702 22,837 15,635
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,481 13,967 17,887 20,358 14,103
2. Trả trước cho người bán 893 314 282 288 116
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,788 4,025 2,903 2,561 1,800
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -371 -371 -371 -371 -384
IV. Tổng hàng tồn kho 14,869 14,773 13,058 12,833 13,052
1. Hàng tồn kho 14,869 14,773 13,058 12,833 13,052
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,331 2,299 523 763 1,337
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 1,172 0 349 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,788 596 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 543 531 523 414 1,337
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 390,781 377,719 372,312 380,946 373,605
I. Các khoản phải thu dài hạn 421 421 421 421 421
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 421 421 421 421 421
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 363,384 350,436 340,268 350,941 345,267
1. Tài sản cố định hữu hình 363,267 350,337 340,186 350,877 345,220
- Nguyên giá 975,062 975,610 978,953 982,632 990,867
- Giá trị hao mòn lũy kế -611,794 -625,273 -638,768 -631,755 -645,647
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 117 99 82 65 47
- Nguyên giá 1,010 1,010 1,010 1,010 1,010
- Giá trị hao mòn lũy kế -894 -911 -928 -946 -963
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 971 1,823 5,747 4,420 5,024
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 971 1,823 5,747 4,420 5,024
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26,005 25,039 25,876 25,163 22,893
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,005 25,039 25,876 25,163 22,893
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 458,562 436,748 447,252 460,410 458,200
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 200,880 170,426 194,285 178,407 167,863
I. Nợ ngắn hạn 104,276 74,355 98,214 82,869 80,400
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18,436 13,625 9,522 4,710 7,540
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 32,716 18,931 14,276 12,690 11,075
4. Người mua trả tiền trước 219 251 463 1,516 1,462
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,363 2,388 4,340 5,333 6,126
6. Phải trả người lao động 12,652 6,311 11,293 14,094 12,366
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 1,024 0 1,009 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,246 8,077 23,373 9,763 10,268
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,643 23,750 34,947 33,755 31,563
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 96,605 96,071 96,071 95,537 87,464
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 68,204 67,671 67,671 67,137 66,604
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 28,400 28,400 28,400 28,400 20,860
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 257,681 266,322 252,967 282,004 290,336
I. Vốn chủ sở hữu 206,001 211,424 196,772 210,567 218,900
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,108 124,108 124,108 124,108 124,108
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 45,989 45,989 56,760 56,760 56,760
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,905 41,327 15,904 29,699 38,032
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 35,905 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 35,905 5,422 15,904 29,699 38,032
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 51,680 54,898 56,194 71,436 71,436
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 51,680 54,898 56,194 71,436 71,436
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 458,562 436,748 447,252 460,410 458,200