Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38.335 56.313 70.027 72.711 76.101
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 888
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 38.335 56.313 70.027 72.711 75.212
4. Giá vốn hàng bán 28.592 38.289 50.637 50.048 51.455
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.743 18.025 19.390 22.663 23.757
6. Doanh thu hoạt động tài chính 918 1.788 1.795 1.474 2.205
7. Chi phí tài chính 0 458 254 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 458 254 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 228 337 499 573 650
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.390 9.121 12.332 12.970 12.396
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.043 9.896 8.099 10.594 12.916
12. Thu nhập khác 519 0 350
13. Chi phí khác 0 0 2 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 519 0 -2 0 350
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.562 9.896 8.097 10.594 13.265
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 955 2.024 2.082 2.662 3.497
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 955 2.024 2.082 2.662 3.497
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.608 7.872 6.015 7.932 9.768
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.608 7.872 6.015 7.932 9.768