DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,96 | 6,16 | 7,97 | 9,64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,98 | 8,59 | 10,91 | 12,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,63 | 0,65 | 0,68 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,13 | 1,12 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 56,31 | 70,03 | 72,71 | 75,21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 46,90 | 24,35 | 3,83 | 3,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,01 | 27,69 | 31,17 | 31,59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,39 | 11,93 | 14,57 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,58 | 96,96 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,54 | 74,29 | 74,87 | 73,64 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 205,56 | 160,30 | 154,05 | 108,31 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 110,71 | 73,55 | 67,58 | 74,95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 94,49 | 54,42 | 47,62 | 22,62 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 460,16 | 344,62 | 369,26 | 379,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 55,54 | 53,30 | 61,33 | 68,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,59 | 5,16 | 6,01 | 8,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,61 | 4,09 | 5,04 | 6,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,40 | 0,34 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,13 | 0,12 | 0,09 |