Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 66.352 70.994 66.117 73.559 78.108
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28.797 24.168 21.720 30.905 6.277
1. Tiền 21.797 4.168 12.720 10.905 3.277
2. Các khoản tương đương tiền 7.000 20.000 9.000 20.000 3.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10.000 0 0 0 37.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 0 0 0 37.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17.573 31.714 30.754 30.687 22.318
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.743 14.033 9.017 8.972 9.694
2. Trả trước cho người bán 4.519 286 149 133 803
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 18.000 22.000 22.000 12.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 59 143 336 330 569
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -748 -748 -748 -748 -748
IV. Tổng hàng tồn kho 6.471 10.271 8.977 8.131 9.344
1. Hàng tồn kho 6.471 10.271 8.977 8.131 9.344
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.510 4.842 4.666 3.835 3.170
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11 15 55 63 55
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.498 4.826 4.581 3.772 3.096
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 30 0 19
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 35.311 48.345 44.320 38.204 32.873
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 160
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 160
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22.653 47.202 43.492 37.601 31.649
1. Tài sản cố định hữu hình 22.653 47.202 43.492 37.601 31.649
- Nguyên giá 65.112 94.087 96.463 96.701 96.701
- Giá trị hao mòn lũy kế -42.459 -46.885 -52.971 -59.100 -65.052
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 12.075 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12.075 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 584 1.143 828 603 1.064
1. Chi phí trả trước dài hạn 584 1.143 828 603 1.064
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 101.663 119.339 110.437 111.763 110.981
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.952 20.502 12.820 12.230 9.610
I. Nợ ngắn hạn 7.952 15.459 12.820 12.230 9.610
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 1.550 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.386 8.766 6.643 5.730 2.820
4. Người mua trả tiền trước 186 186 186 186 186
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 562 639 561 1.258 1.521
6. Phải trả người lao động 2.100 3.246 4.679 4.005 4.173
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 50 76 62 62 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 669 984 689 989 716
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 194
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 11 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 5.043 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 5.043 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 93.711 98.837 97.617 99.534 101.370
I. Vốn chủ sở hữu 93.711 98.837 97.617 99.534 101.370
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85.620 85.620 85.620 85.620 85.620
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -106 -106 -106 -106 -106
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.197 13.323 12.103 14.020 15.856
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.589 5.451 6.088 6.088 6.088
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.608 7.872 6.015 7.932 9.768
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 101.663 119.339 110.437 111.763 110.981