|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
140.880
|
203.848
|
187.982
|
189.406
|
203.321
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
140.880
|
203.848
|
187.982
|
189.406
|
203.321
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
125.123
|
185.811
|
175.715
|
176.752
|
173.641
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.757
|
18.038
|
12.266
|
12.654
|
29.680
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
321
|
499
|
742
|
383
|
649
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8.921
|
7.402
|
6.309
|
4.499
|
3.160
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.921
|
7.402
|
6.309
|
4.499
|
3.090
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.974
|
9.191
|
7.671
|
7.275
|
13.791
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
183
|
1.943
|
-971
|
1.262
|
13.377
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
11
|
2.227
|
69
|
653
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
1
|
95
|
0
|
314
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6
|
11
|
2.132
|
69
|
339
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
177
|
1.954
|
1.161
|
1.332
|
13.716
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
46
|
420
|
262
|
295
|
2.979
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
46
|
420
|
262
|
295
|
2.979
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
131
|
1.534
|
899
|
1.036
|
10.737
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
131
|
1.534
|
899
|
1.036
|
10.737
|