単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140,880 203,848 187,982 189,406 203,321
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 140,880 203,848 187,982 189,406 203,321
4. Giá vốn hàng bán 125,123 185,811 175,715 176,752 173,641
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,757 18,038 12,266 12,654 29,680
6. Doanh thu hoạt động tài chính 321 499 742 383 649
7. Chi phí tài chính 8,921 7,402 6,309 4,499 3,160
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,921 7,402 6,309 4,499 3,090
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,974 9,191 7,671 7,275 13,791
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 183 1,943 -971 1,262 13,377
12. Thu nhập khác 1 11 2,227 69 653
13. Chi phí khác 7 1 95 0 314
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6 11 2,132 69 339
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 177 1,954 1,161 1,332 13,716
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 46 420 262 295 2,979
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 46 420 262 295 2,979
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 131 1,534 899 1,036 10,737
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 131 1,534 899 1,036 10,737