Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 177 575.603 1.161 1.332 13.716
2. Điều chỉnh cho các khoản 41.158 1.066.660 36.503 39.788 38.847
- Khấu hao TSCĐ 32.558 940.695 32.447 35.737 36.762
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 40.192 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -321 -15.367 -2.252 -448 -1.004
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 8.921 101.139 6.309 4.499 3.090
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 41.335 1.642.263 37.664 41.119 52.563
- Tăng, giảm các khoản phải thu 17.329 -1.555.380 40.756 -20.625 -10.914
- Tăng, giảm hàng tồn kho -415 157.190 770 -2 363
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -9.484 293.908 -12.035 -17.064 4.454
- Tăng giảm chi phí trả trước -73 -28.670 552 -301 -274
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -8.921 -5.696 -6.309 -4.499 -2.806
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -100 -34.231 -479 -100 -150
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 143 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -75 -55.662 -41 -41 -140
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 39.595 413.865 60.879 -1.512 43.095
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12.230 -51.207 -39.029 -849 -135.620
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 217 1.510 65 5.511
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -642 -30.000 -65.041 -65.056 -73.239
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 65.000 65.000 73.200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 321 15.062 742 383 557
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -12.551 -65.928 -36.818 -457 -129.591
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 26.264 0 49.843 49.843 159.785
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -54.782 0 -58.024 -58.024 -54.446
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1.150 -400.531 -1.200 0 -3.000
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -29.668 -400.531 -9.381 -8.181 102.339
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2.624 -52.594 14.680 -10.150 15.843
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19.874 568.241 6.087 20.767 10.618
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -3 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17.250 515.645 20.767 10.618 26.461