Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 46.985 94.493 67.976 78.313 105.188
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.250 6.087 20.767 10.618 26.461
1. Tiền 17.250 6.087 20.767 10.618 16.461
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 10.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 642 680 721 777 816
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 642 680 721 777 816
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.736 86.058 45.086 65.906 76.909
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26.600 85.776 44.968 65.824 76.649
2. Trả trước cho người bán 106 212 22 30 67
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30 71 96 51 194
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.961 1.361 591 592 230
1. Hàng tồn kho 1.961 1.361 591 592 230
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 397 307 811 420 772
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 163 193 480 284 771
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 234 115 331 136 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 134.090 95.656 102.370 67.980 530.177
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 138
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 138
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 132.848 94.423 101.976 67.088 529.361
1. Tài sản cố định hữu hình 132.787 93.852 101.619 66.931 529.361
- Nguyên giá 256.525 256.525 265.599 266.082 752.457
- Giá trị hao mòn lũy kế -123.738 -162.673 -163.980 -199.151 -223.096
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 60 571 357 157 0
- Nguyên giá 150 717 717 717 567
- Giá trị hao mòn lũy kế -90 -146 -360 -559 -567
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.242 1.233 394 891 678
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.242 1.233 394 891 678
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 181.075 190.149 170.346 146.292 635.364
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 127.672 136.261 116.913 91.913 573.352
I. Nợ ngắn hạn 30.991 77.639 41.194 42.731 407.319
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15.793 44.051 18.432 15.996 4.753
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.307 15.896 7.632 10.782 375.345
4. Người mua trả tiền trước 10 4 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.379 2.045 1.146 1.470 2.745
6. Phải trả người lao động 6.756 14.408 12.507 13.039 19.746
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 356 377 378 454 4.441
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 690 690 738 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 215 11 141 21 95
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 176 157 270 231 195
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 96.681 58.623 75.718 49.182 166.032
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 346
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.974 1.974 1.631 1.582 1.504
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 94.708 56.649 74.087 47.600 164.182
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 53.403 53.888 53.433 54.379 62.013
I. Vốn chủ sở hữu 53.403 53.888 53.433 54.379 62.013
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 803 803 956 1.046 1.150
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.600 3.085 2.476 3.333 10.863
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.469 1.550 1.578 2.297 126
- LNST chưa phân phối kỳ này 131 1.534 899 1.036 10.737
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 181.075 190.149 170.346 146.292 635.364