Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 78,753 97,753 126,372 3,577 75,974
2. Điều chỉnh qua các khoản 360,175 -306,037 154,970 -9,315 350,473
- Khấu hao tài sản cố định 4,201 4,118 4,902 7,622 7,371
- Các khoản dự phòng 401,730 -247,283 251,021 34,701 395,326
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái -1,024 -769 1,635 -308 798
- Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư -44,732 -62,103 -102,588 -51,331 -53,021
- Chi phí Lãi vay
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 438,928 -208,284 281,341 -7,738 426,447
- Tăng giảm các khoản phải thu 139,202 32,710 -448,382 -33,594 -101,256
Phải thu hoạt động BH gốc
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
Phải thu hoạt động khác
Phải thu/ trả đơn vị nội bộ
- Tăng giảm hàng tồn kho -430 -602 442 619 207
- Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp) -428,053 189,900 40,327 15,237 6,254
Phải trả hoạt động BH Gốc
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
Phải trả hoạt động khác
Phải trả CBCNV
- Tăng giảm chi phí trả trước -270,134 140,319 93,111 4,976 -189,785
- Tiền lãi vay đã trả
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -913 -15,034 -12,569 -335 -7,110
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -149,249
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -146,988 146,988 -85,695 36,902 -57,733
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -268,386 136,747 -131,425 16,067 77,024
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác -33 -90 -105 -4,842 -3,286
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác -5 6 -6 252 -3
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -1,065,000 -421,761 -467,000 -1,380,000 -3,892,108
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 1,031,000 387,000 437,000 1,381,000 3,624,108
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 215,635 -215,635 115,340
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 45,618 25,840 -75,365 190,903 -3,286
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 11,580 -9,005 110,388 -28,550 -155,949
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -66,321 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -66,321 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -256,806 61,421 -21,037 -12,483 -78,926
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 446,094 188,608 251,244 229,372 216,746
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -680 1,215 -835 -143 187
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 188,608 251,244 229,372 216,746 138,007