|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
40.064
|
53.822
|
78.753
|
97.753
|
126.372
|
|
2. Điều chỉnh qua các khoản
|
-167.750
|
-91.812
|
360.175
|
-306.037
|
154.970
|
|
- Khấu hao tài sản cố định
|
6.294
|
4.846
|
4.201
|
4.118
|
4.902
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-26.550
|
-53.909
|
401.730
|
-247.283
|
251.021
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-2.263
|
2.791
|
-1.024
|
-769
|
1.635
|
|
- Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-145.230
|
-45.541
|
-44.732
|
-62.103
|
-102.588
|
|
- Chi phí Lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-127.686
|
-37.990
|
438.928
|
-208.284
|
281.341
|
|
- Tăng giảm các khoản phải thu
|
4.052
|
553
|
139.202
|
32.710
|
-448.382
|
|
Phải thu hoạt động BH gốc
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu/ trả đơn vị nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng giảm hàng tồn kho
|
-54
|
327
|
-430
|
-602
|
442
|
|
- Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)
|
115.949
|
-98.441
|
-428.053
|
189.900
|
40.327
|
|
Phải trả hoạt động BH Gốc
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả CBCNV
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
14.246
|
93.840
|
-270.134
|
140.319
|
93.111
|
|
- Tiền lãi vay đã trả
|
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
24.523
|
-50.016
|
-913
|
-15.034
|
-12.569
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.369
|
|
|
-149.249
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-64.601
|
41.254
|
-146.988
|
146.988
|
-85.695
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-35.940
|
-50.473
|
-268.386
|
136.747
|
-131.425
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-2.400
|
3.248
|
-33
|
-90
|
-105
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
424
|
141
|
-5
|
6
|
-6
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-653.900
|
-1.347.000
|
-1.065.000
|
-421.761
|
-467.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
625.000
|
1.417.000
|
1.031.000
|
387.000
|
437.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
215.635
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
147.321
|
167.201
|
45.618
|
25.840
|
-75.365
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
116.444
|
240.591
|
11.580
|
-9.005
|
110.388
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
-66.321
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
-66.321
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
80.504
|
190.118
|
-256.806
|
61.421
|
-21.037
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
177.507
|
256.413
|
446.094
|
188.608
|
251.244
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1.598
|
-437
|
-680
|
1.215
|
-835
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
256.413
|
446.094
|
188.608
|
251.244
|
229.372
|