|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
103,253
|
162,761
|
232,433
|
276,518
|
268,744
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
38
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
103,253
|
162,761
|
232,433
|
276,518
|
268,706
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
61,384
|
79,393
|
115,409
|
144,931
|
128,875
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,869
|
83,368
|
117,024
|
131,587
|
139,831
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,979
|
4,830
|
7,338
|
5,260
|
7,318
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,126
|
5,726
|
2,117
|
2,764
|
839
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-4,169
|
-3,307
|
5,227
|
-3,086
|
-2,859
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,294
|
25,194
|
38,789
|
40,440
|
41,432
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,307
|
23,117
|
28,207
|
31,190
|
18,804
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,951
|
30,855
|
60,476
|
59,366
|
83,215
|
|
12. Thu nhập khác
|
988
|
774
|
3,069
|
327
|
390
|
|
13. Chi phí khác
|
27
|
535
|
926
|
360
|
13
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
961
|
239
|
2,143
|
-33
|
377
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,912
|
31,094
|
62,619
|
59,333
|
83,592
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,032
|
7,114
|
11,651
|
12,359
|
16,940
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
80
|
1,699
|
-72
|
-42
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,032
|
7,193
|
13,350
|
12,287
|
16,898
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,880
|
23,901
|
49,269
|
47,046
|
66,694
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
220
|
-297
|
-56
|
120
|
141
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,661
|
24,197
|
49,325
|
46,926
|
66,554
|