Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29.798 32.056 35.335 37.003 32.871
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 29.798 32.056 35.335 37.003 32.870
4. Giá vốn hàng bán 19.385 20.901 25.185 26.096 22.360
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.413 11.154 10.150 10.907 10.510
6. Doanh thu hoạt động tài chính 135 273 306 57 8
7. Chi phí tài chính 0 0 858
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 858
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.901 6.632 5.649 5.948 5.885
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.361 2.892 2.973 3.640 3.515
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.285 1.904 1.833 1.375 259
12. Thu nhập khác 17 18 3 69 19
13. Chi phí khác 372 35 619 81 102
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -355 -16 -616 -12 -84
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.931 1.888 1.217 1.363 176
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 422 456 423 374 415
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 31 0 8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 453 456 423 382 415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.478 1.431 795 981 -239
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.478 1.431 795 981 -239