Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 147,693 122,804 58,983 72,026 98,448
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,417 2,537 1,230 4,484 18,282
1. Tiền 1,417 2,537 1,230 4,484 8,282
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,386 14,117 8,488 23,470 22,235
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17,093 13,719 15,344 33,716 32,690
2. Trả trước cho người bán 101 144 0 91 212
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 193 254 103 87 98
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -6,959 -10,424 -10,765
IV. Tổng hàng tồn kho 119,540 100,510 41,592 34,794 42,821
1. Hàng tồn kho 119,540 100,510 41,592 34,794 46,292
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -3,471
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,350 5,641 7,671 9,279 15,110
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,790 5,641 6,930 9,236 14,955
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 560 0 741 43 155
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 29,539 60,354 55,498 48,035 46,630
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,607 11,115 46,775 40,756 40,442
1. Tài sản cố định hữu hình 15,607 11,115 46,775 40,756 40,442
- Nguyên giá 131,537 129,191 168,291 167,868 169,339
- Giá trị hao mòn lũy kế -115,930 -118,077 -121,516 -127,113 -128,898
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,108 38,716 0 49 13
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,108 38,716 0 49 13
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,825 10,524 8,723 7,230 6,175
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,825 10,524 8,723 7,230 6,175
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 177,232 183,159 114,480 120,062 145,077
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 120,085 98,715 32,184 36,942 60,140
I. Nợ ngắn hạn 120,085 98,715 32,184 36,942 60,140
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 78,439 57,504 19,071 23,022 43,250
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,413 19,775 3,935 6,328 7,246
4. Người mua trả tiền trước 12,611 6,263 1,072 65 1,946
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 489 321 116 869 533
6. Phải trả người lao động 18,464 10,434 4,053 5,400 6,108
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 53 58 19 466 207
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 184 184 184 0 170
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,286 2,392 2,334 579 609
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,145 1,785 1,399 214 72
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 57,147 84,443 82,297 83,119 84,938
I. Vốn chủ sở hữu 57,147 84,443 82,297 83,119 84,938
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 44,877 67,316 67,316 67,316 67,316
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,004 11,070 14,616 14,616 14,616
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,267 6,057 364 1,187 3,005
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 534 0 0 0 1,000
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,732 6,057 364 1,187 2,005
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 177,232 183,159 114,480 120,062 145,077