|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
146,449
|
189,634
|
153,092
|
216,602
|
179,392
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
18
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
146,449
|
189,634
|
153,092
|
216,602
|
179,373
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
134,402
|
160,935
|
136,319
|
176,038
|
167,087
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,047
|
28,699
|
16,773
|
40,564
|
12,287
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
322
|
2,815
|
411
|
3,239
|
492
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,947
|
5,152
|
1,652
|
3,672
|
1,938
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,139
|
9,268
|
10,227
|
13,080
|
7,904
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,283
|
17,093
|
5,305
|
27,051
|
2,937
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
4
|
18
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
480
|
0
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-476
|
4
|
18
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,807
|
17,096
|
5,323
|
27,051
|
2,936
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
613
|
3,434
|
1,072
|
5,533
|
600
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
613
|
3,434
|
1,072
|
5,533
|
600
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,194
|
13,663
|
4,251
|
21,518
|
2,337
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,194
|
13,663
|
4,251
|
21,518
|
2,337
|