Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 146,449 189,634 153,092 216,602 179,392
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 18
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 146,449 189,634 153,092 216,602 179,373
4. Giá vốn hàng bán 134,402 160,935 136,319 176,038 167,087
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,047 28,699 16,773 40,564 12,287
6. Doanh thu hoạt động tài chính 322 2,815 411 3,239 492
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,947 5,152 1,652 3,672 1,938
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,139 9,268 10,227 13,080 7,904
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,283 17,093 5,305 27,051 2,937
12. Thu nhập khác 4 4 18 0 0
13. Chi phí khác 480 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -476 4 18 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,807 17,096 5,323 27,051 2,936
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 613 3,434 1,072 5,533 600
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 613 3,434 1,072 5,533 600
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,194 13,663 4,251 21,518 2,337
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,194 13,663 4,251 21,518 2,337