DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27.57 | 23.95 | 19.31 | 20.48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.90 | 7.15 | 5.85 | 5.90 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.54 | 2.17 | 2.12 | 2.24 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.57 | 1.54 | 1.56 | 1.55 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 811.81 | 659.19 | 661.19 | 705.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10.63 | -18.80 | 0.30 | 6.74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.19 | 15.54 | 14.26 | 13.90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.70 | 9.16 | 7.35 | 7.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.72 | 99.78 | 99.85 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.54 | 78.23 | 79.74 | 79.62 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 4.71 | 7.31 | 5.30 | 3.08 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 14.20 | 28.95 | 9.74 | 16.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 26.72 | 21.52 | 27.40 | 23.13 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 80.81 | 108.18 | 115.94 | 111.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 69.27 | 91.84 | 98.79 | 104.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.63 | 1.89 | 1.89 | 1.93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.38 | 1.46 | 1.75 | 1.70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.36 | 0.33 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.57 | 0.54 | 0.56 | 0.55 |