|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.489.052
|
1.489.052
|
2.354.460
|
2.427.305
|
2.343.593
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
199.764
|
199.764
|
301.488
|
164.108
|
327.178
|
|
1. Tiền
|
132.113
|
132.113
|
110.315
|
38.782
|
182.861
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
67.651
|
67.651
|
191.172
|
125.326
|
144.317
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
287.088
|
287.088
|
810.048
|
1.227.557
|
675.237
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
181.240
|
181.240
|
172.048
|
172.048
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3.500
|
-3.500
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
109.349
|
109.349
|
638.000
|
1.055.509
|
675.237
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
820.389
|
820.389
|
907.971
|
544.487
|
896.957
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
325.323
|
325.323
|
431.243
|
341.782
|
449.824
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
110.197
|
110.197
|
82.666
|
89.324
|
142.106
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
265.479
|
265.479
|
287.068
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
119.747
|
119.747
|
110.323
|
114.610
|
308.632
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-357
|
-357
|
-3.329
|
-1.229
|
-3.605
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
108.688
|
108.688
|
233.978
|
346.202
|
309.093
|
|
1. Hàng tồn kho
|
108.688
|
108.688
|
233.978
|
346.202
|
309.093
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
73.123
|
73.123
|
100.975
|
144.950
|
135.129
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.658
|
6.658
|
10.489
|
26.672
|
24.191
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
63.620
|
63.620
|
85.753
|
111.457
|
103.592
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.845
|
2.845
|
4.733
|
6.820
|
7.342
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.726.312
|
4.726.312
|
5.044.623
|
5.284.305
|
5.243.996
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
67.051
|
67.051
|
81.519
|
50.949
|
53.497
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
43.227
|
43.227
|
570
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23.824
|
23.824
|
80.949
|
50.949
|
53.497
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
346.882
|
346.882
|
752.815
|
735.791
|
771.293
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
308.156
|
308.156
|
726.487
|
710.996
|
713.746
|
|
- Nguyên giá
|
418.504
|
418.504
|
895.931
|
897.549
|
909.048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-110.348
|
-110.348
|
-169.444
|
-186.553
|
-195.302
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
34.565
|
34.565
|
22.989
|
21.721
|
54.708
|
|
- Nguyên giá
|
55.549
|
55.549
|
36.799
|
36.799
|
71.389
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.984
|
-20.984
|
-13.810
|
-15.078
|
-16.682
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.161
|
4.161
|
3.340
|
3.074
|
2.839
|
|
- Nguyên giá
|
10.612
|
10.612
|
11.060
|
11.060
|
11.091
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.452
|
-6.452
|
-7.720
|
-7.986
|
-8.252
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.397.364
|
1.397.364
|
2.057.947
|
2.144.305
|
2.285.802
|
|
- Nguyên giá
|
1.591.456
|
1.591.456
|
2.329.957
|
2.439.572
|
2.590.080
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-194.092
|
-194.092
|
-272.010
|
-295.268
|
-304.279
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.291.867
|
1.291.867
|
577.058
|
742.509
|
548.553
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.291.867
|
1.291.867
|
577.058
|
742.509
|
548.553
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
292.346
|
292.346
|
303.509
|
349.946
|
390.189
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
283.546
|
283.546
|
273.709
|
270.126
|
328.964
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
8.800
|
8.800
|
29.800
|
79.250
|
61.900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1.244
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
570
|
570
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.330.802
|
1.330.802
|
1.271.775
|
1.260.805
|
1.194.663
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.330.547
|
1.330.547
|
1.271.554
|
1.260.620
|
1.193.025
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
256
|
256
|
220
|
185
|
1.638
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.215.364
|
6.215.364
|
7.399.083
|
7.711.610
|
7.587.589
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.159.368
|
4.159.368
|
5.118.969
|
5.412.439
|
5.254.012
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.503.081
|
1.503.081
|
2.292.024
|
2.508.902
|
2.305.557
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
576.632
|
576.632
|
888.678
|
986.525
|
1.061.556
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
310.059
|
310.059
|
503.493
|
566.968
|
654.254
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
76.942
|
76.942
|
278.606
|
330.352
|
247.264
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
42.365
|
42.365
|
37.668
|
41.817
|
47.663
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23.382
|
23.382
|
27.706
|
17.995
|
21.898
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.747
|
19.747
|
15.651
|
11.456
|
13.892
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
132.835
|
132.835
|
195.628
|
182.596
|
117.886
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
318.508
|
318.508
|
342.505
|
369.389
|
137.523
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.613
|
2.613
|
2.089
|
1.804
|
3.620
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.656.286
|
2.656.286
|
2.826.945
|
2.903.537
|
2.948.454
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
30.618
|
30.618
|
2.385
|
2.385
|
2.385
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
159.396
|
159.396
|
164.795
|
163.123
|
174.353
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.279.508
|
2.279.508
|
2.501.134
|
2.582.324
|
2.598.962
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
158.636
|
158.636
|
140.455
|
139.985
|
141.804
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
28.129
|
28.129
|
18.177
|
15.720
|
30.950
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.055.996
|
2.055.996
|
2.280.114
|
2.299.171
|
2.333.577
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.055.996
|
2.055.996
|
2.280.114
|
2.299.171
|
2.333.577
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
916.000
|
916.000
|
916.000
|
916.000
|
916.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
127.600
|
127.600
|
127.600
|
127.600
|
127.600
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
108.000
|
108.000
|
108.000
|
108.000
|
108.000
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-4.865
|
-4.865
|
-4.865
|
-4.865
|
-5.781
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
338.651
|
338.651
|
490.682
|
517.478
|
588.584
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
123.330
|
123.330
|
336.435
|
490.324
|
489.409
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
215.321
|
215.321
|
154.247
|
27.153
|
99.175
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
570.610
|
570.610
|
642.697
|
634.959
|
599.174
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.215.364
|
6.215.364
|
7.399.083
|
7.711.610
|
7.587.589
|